5:57Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 22 mm
- Centering Diameter
- 60 mm
- Chiều cao
- 40 mm
- Outer Diameter
- 256 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Brake Disc Type
- Vented
- Bolt Hole Circle Ø
- 100
- Number of Holes
- 4
- Surface
- Coated
- Weight
- 4.997 kg
Nhà sản xuất xe
SUZUKI(2 mục)
SUZUKI
55311-68L00
SUZUKI
55311-68L00-000
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 25
ATE
24.0122-0280.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADK84338
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 788
Đĩa phanh
CIFAM
800-1257C
Đĩa phanh
DELPHI
BG4340
Đĩa phanh
DEPO
231-03-187
Đĩa phanh
DEPO
231-03-187-2
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
108497
Đĩa phanh
FTE
9072156
Đĩa phanh
FTE
9082054
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3308026
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-3200
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-3200MAX
Đĩa phanh
METELLI
23-1257C
Đĩa phanh
MEYLE
33-15 521 0018/PD
Đĩa phanh
NIPPARTS
N3308023
Đĩa phanh
QUARO
QD0411
Đĩa phanh
REMSA
61481.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61481.10
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80228 V2
Đĩa phanh
SWAG
33 10 6453
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 69131C
Đĩa phanh
TRW
DF6232
Đĩa phanh
VALEO
197506
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
540.5300.20
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
14:21
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 103565 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 2 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.