5:57Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 30 mm
- Centering Diameter
- 68 mm
- Chiều cao
- 52 mm
- Outer Diameter
- 320 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Brake Disc Type
- Vented
- Bolt Hole Circle Ø
- 112
- Number of Holes
- 5
- Surface
- Coated
- Weight
- 10.207 kg
Nhà sản xuất xe
SEAT(4 mục)
SEAT
8R0615301
SEAT
8R0615301C
SEAT
8R0615301D
SEAT
8R0615301F
SKODA(4 mục)
SKODA
8R0615301
SKODA
8R0615301C
SKODA
8R0615301D
SKODA
8R0615301F
VAG(8 mục)
VAG
8K0098301H
VAG
8R0 615 301
VAG
8R0615301
VAG
8R0615301C
VAG
8R0615301D
VAG
8R0615301E
VAG
8R0615301F
VAG
8R0615301G
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 20
A.B.S.
18112
Đĩa phanh
ABE
C3A034ABE
Đĩa phanh
ATE
24.0130-0221.1
Đĩa phanh
BRECK
BR 414 VH100
Đĩa phanh
EGT
410682cEGT
Đĩa phanh
EGT
410682EGT
Đĩa phanh
FREMAX
BD-4039
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 117-191
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3300824
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0964C
Đĩa phanh
MINTEX
MDC2263
Đĩa phanh
QUARO
QD6768
Đĩa phanh
QUARO
QD6768HC
Đĩa phanh
TEXTAR
92229303
Đĩa phanh
TEXTAR
92229305
Đĩa phanh
TOPRAN
115 520
Đĩa phanh
VAICO
V10-80117
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
100.3355.20
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
100.3355.52
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
100.3355.53
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
14:21
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 103309 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 16 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.