12:53Thông số kỹ thuật
- Height 2
- 72 mm
- Chiều cao
- 81 mm
- Thickness
- 18.8 mm
- Width 1
- 164 mm
- Width
- 164 mm
- Brake System
- CBI
- Number of clips
- 4
- WVA Number
- 22944
- Quantity per axle
- 4
- Container Type
- Box
- Number of threaded bolts
- 4
- Weight
- 3.05 kg
Nhà sản xuất xe
MERCEDES(9 mục)
MERCEDES
0004202205
MERCEDES
0004203005
MERCEDES
0004205403
MERCEDES
0004207200
MERCEDES
0004209902
MERCEDES
A0004207200
MERCEDES
A0004209902
MERCEDES
N0004207200
MERCEDES
N0004209902
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 23
A.B.S.
35221
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C1M075ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
AISIN
BPMB-7009
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 50 152
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP3437
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB5179
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9011153
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 039-011
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 039-011
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P2135
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P2135K
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916061361
Bộ má phanh, phanh đĩa
METZGER
1170956
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB4110
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-12897
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP0158
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP0158C
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
1826.00
Bộ má phanh, phanh đĩa
SASIC
6210115
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2294401
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
302550
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
302550A
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
601826
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 573882J có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 9 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

