cvpartz
JURID

573862J

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Height 1
69.4 mm
Chiều cao
69.4 mm
Thickness
17.3 mm
Width
180.2 mm
Brake System
ATE
WVA Number
22593
Test Mark
R90 Homologated
Wear Warning Contact
not prepared for wear indicator
Weight
2.447
Container Type
Box
Number of springs
4
Packaging length
20.500
Packaging width
12.500
Packaging height
8.000

Nhà sản xuất xe

CITROEN(2 mục)

CITROEN

1613260780

CITROEN

1680791780

OPEL(3 mục)

OPEL

1613260780

OPEL

1678168280

OPEL

1680791780

PEUGEOT(2 mục)

PEUGEOT

1613260780

PEUGEOT

1680791780

TOYOTA(3 mục)

TOYOTA

SU001A3132

TOYOTA

SU001B3530

TOYOTA

SU001B4449

VAUXHALL(3 mục)

VAUXHALL

1613260780

VAUXHALL

1678168280

VAUXHALL

1680791780

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 573862J có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 13 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo