14:21Thông số kỹ thuật
- Height 1
- 61 mm
- Chiều cao
- 61 mm
- Thickness 1
- 17.1 mm
- Thickness
- 17.5 mm
- Width
- 156.7 mm
- Brake System
- Mando
- Number of wear indicators
- 2
- Supplementary Article/Supplementary Info
- without accessories
- WVA Number
- 24351
- Test Mark
- R90 Homologated
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- Weight
- 2.114
- Container Type
- Box
- Packaging length
- 20.6
- Packaging width
- 12.2
- Packaging height
- 7.8
Nhà sản xuất xe
HYUNDAI(15 mục)
HYUNDAI
58101-0WA00
HYUNDAI
58101-2BA10
HYUNDAI
58101-3MA00
HYUNDAI
581010WA00
HYUNDAI
581012BA00
HYUNDAI
581012BA10
HYUNDAI
581012PA00
HYUNDAI
581012PA70
HYUNDAI
581012WA00
HYUNDAI
581012WA70
HYUNDAI
581012WA90
HYUNDAI
581013MA00
HYUNDAI
581013MA01
HYUNDAI
S581012BA10
HYUNDAI
S581012PA70
KIA(7 mục)
KIA
58101-2PA70
KIA
58101-4DU00
KIA
581012JA10
KIA
581012JA11
KIA
581012JA50
KIA
581012PA70
KIA
581014DU00
SSANGYONG(3 mục)
SSANGYONG
48130341A0
SSANGYONG
4813036B00
SSANGYONG
4813036B10
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 52
A.B.S.
37522
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C10521ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
AISIN
BPHY-1008
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-0H-H14
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0460-5777.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0470-5777.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADG042167
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADG04291
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 494 227
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 494 631
Bộ má phanh, phanh đĩa
BRECK
24351 00 701 00
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 30 036
Bộ má phanh, phanh đĩa
CHAMPION
572607CH
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-787-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP2048
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP3903
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321092iEGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321921EGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
16667
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB4111
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010643
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010894
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 012-371
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 012-371
Bộ má phanh, phanh đĩa
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3600549
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-H14AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
KAMOKA
JQ1018222
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P1382
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916060880
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916061168
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAXGEAR
19-1135
Bộ má phanh, phanh đĩa
METELLI
22-0787-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 243 5117/PD
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 243 5117/W
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB2777
Bộ má phanh, phanh đĩa
NIPPARTS
N3605051
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
223427
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-12450
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP4128
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP4128C
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
1226.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
21226.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 80231 A
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 81093 A
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
90 91 6667
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2435101
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 43029
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3418
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3483
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
301937
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
598937
Bộ má phanh, phanh đĩa
ZIMMERMANN
24351.170.1
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 572607J có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 25 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

