5:57Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 34 mm
- Centering Diameter
- 194 mm
- Chiều cao
- 137 mm
- Minimum thickness
- 28 mm
- Outer Diameter
- 330 mm
- Brake Disc Type
- Vented
- Brake System
- Wabco Pan17
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with ABS sensor ring
- Bolt Hole Circle Ø
- 245
- Number of Holes
- 6
- Quantity Unit
- Piece
- Surface
- Oiled
- Version
- J
- Weight
- 20
- Container Type
- Box
- Packaging length
- 35
- Packaging width
- 35
- Packaging height
- 15
Nhà sản xuất xe
DAF(1 mục)
DAF
1962320
RENAULT(6 mục)
RENAULT
5010422263
Đĩa phanh
RENAULT
7421866443
Đĩa phanh
RENAULT
50 10 422 263
RENAULT
74 21 866 443
RENAULT
74 21 866 446
RENAULT
7421866446
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 12
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
12:53Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 569116J có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 7 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.