cvpartz
JURID

563020JC

Đĩa phanh

Thông số kỹ thuật

Brake Disc Thickness
12 mm
Centering Diameter
60 mm
Chiều cao
40.5 mm
Minimum thickness
10 mm
Outer Diameter
257 mm
Brake Disc Type
solid
Supplementary Article/Supplementary Info 2
with bolts/screws
Bolt Hole Circle Ø
100
Number of Holes
4
Quantity Unit
Set
Surface
Coated
Version
JC
Weight
8.33
Tightening Torque
98
Container Type
Box
Packaging length
25.7
Packaging width
25.7
Packaging height
3

Nhà sản xuất xe

FIAT(8 mục)

FIAT

46820655

FIAT

500700918

FIAT

51806099

FIAT

51806103

FIAT

51830236

FIAT

55700398

FIAT

55700918

FIAT

93197241

OPEL(2 mục)

OPEL

569022

OPEL

93188916

GENERAL MOTORS(1 mục)

GENERAL MOTORS

931889916

VAUXHALL(2 mục)

VAUXHALL

93188916

VAUXHALL

93197241

Các thương hiệu khác tương thích cùng OE

Tổng 140

A.B.S.

15858

Đĩa phanh

A.B.S.

17710

Đĩa phanh

A.B.S.

17919

Đĩa phanh

ABE

C3F028ABE

Đĩa phanh

ABE

C3F031ABE

Đĩa phanh

AISIN

P6F935S

Đĩa phanh

ASHIKA

60-00-0225

Đĩa phanh

ASHIKA

60-00-0225C

Đĩa phanh

ASHIKA

60-00-0242

Đĩa phanh

ASHIKA

60-00-0242C

Đĩa phanh

ATE

24.0112-0127.1

Đĩa phanh

ATE

24.0112-0184.1

Đĩa phanh

ATE

24.0122-0231.1

Đĩa phanh

ATE

24.0322-0231.1

Đĩa phanh

BLUE PRINT

ADL144329

Đĩa phanh

BLUE PRINT

ADL144330

Đĩa phanh

BLUE PRINT

ADZ94332

Đĩa phanh

BOSCH

0 986 478 343

Đĩa phanh

BOSCH

0 986 479 223

Đĩa phanh

BOSCH

0 986 479 402

Đĩa phanh

BOSCH

0 986 479 B89

Đĩa phanh

BOSCH

0 986 479 C11

Đĩa phanh

BRECK

BR 045 SA100

Đĩa phanh

BRECK

BR 330 VA100

Đĩa phanh

BREMBO

08.5086.21

Đĩa phanh

BREMBO

08.5086.24

Đĩa phanh

BREMBO

08.5086.34

Đĩa phanh

BREMBO

08.9621.14

Đĩa phanh

BREMBO

09.5843.31

Đĩa phanh

BREMBO

09.5843.34

Đĩa phanh

BREMBO

09.5843.3X

Đĩa phanh

CHAMPION

561469CH

Đĩa phanh

CHAMPION

562304CH

Đĩa phanh

CHAMPION

563020CH

Đĩa phanh

CIFAM

800-179

Đĩa phanh

CIFAM

800-858C

Đĩa phanh

DELPHI

BG2411

Đĩa phanh

DELPHI

BG4004

Đĩa phanh

DELPHI

BG4155

Đĩa phanh

DEPO

231-03-022

Đĩa phanh

DEPO

231-03-022-2

Đĩa phanh

DEPO

231-03-143

Đĩa phanh

DEPO

231-03-143-2

Đĩa phanh

EGT

410385EGT

Đĩa phanh

EGT

410532EGT

Đĩa phanh

EGT

410730cEGT

Đĩa phanh

FEBI BILSTEIN

10618

Đĩa phanh

FEBI BILSTEIN

28177

Đĩa phanh

FEBI BILSTEIN

43919

Đĩa phanh

FERODO

DDF1304

Đĩa phanh

FERODO

DDF1304C

Đĩa phanh

FERODO

DDF141

Đĩa phanh

FERODO

DDF141C

Đĩa phanh

FERODO

DDF1784

Đĩa phanh

FERODO

DDF1784C

Đĩa phanh

FREMAX

BD-0918

Đĩa phanh

FREMAX

BD-0920

Đĩa phanh

FREMAX

BD-3466

Đĩa phanh

FTE

9072007

Đĩa phanh

FTE

9072314

Đĩa phanh

FTE

9072601

Đĩa phanh

FTE

9082205

Đĩa phanh

FTE

9082398

Đĩa phanh

FTE

9082430

Đĩa phanh

HELLA

8DD 355 101-621

Đĩa phanh

HELLA

8DD 355 112-581

Đĩa phanh

HELLA

8DD 355 114-351

Đĩa phanh

HELLA PAGID

8DD 355 101-621

Đĩa phanh

HELLA PAGID

8DD 355 114-351

Đĩa phanh

HERTH+BUSS JAKOPARTS

J3300802

Đĩa phanh

HERTH+BUSS JAKOPARTS

J3300804

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DI-0225

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DI-0225C

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DI-0242

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DI-0242C

Đĩa phanh

KAMOKA

1032608

Đĩa phanh

KAMOKA

1033568

Đĩa phanh

LPR

F2091P

Đĩa phanh

LPR

O1027P

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406021800

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406024300

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406024302

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406064701

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406064800

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

361302040165

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

361302040167

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

361302040236

Đĩa phanh

MAXGEAR

19-0768

Đĩa phanh

MAXGEAR

19-0768MAX

Đĩa phanh

MAXGEAR

19-1063

Đĩa phanh

MAXGEAR

19-1063MAX

Đĩa phanh

MAXGEAR

19-1063SPORT

Đĩa phanh

MAXGEAR

19-1238

Đĩa phanh

METELLI

23-0179

Đĩa phanh

METELLI

23-0858C

Đĩa phanh

MEYLE

215 521 2002

Đĩa phanh

MEYLE

215 521 2002/PD

Đĩa phanh

MEYLE

615 521 0003

Đĩa phanh

MINTEX

MDC1838

Đĩa phanh

MINTEX

MDC2333

Đĩa phanh

NK

202348

Đĩa phanh

NK

202363

Đĩa phanh

NK

209932

Đĩa phanh

NK

312348

Đĩa phanh

NK

312363

Đĩa phanh

NK

319932

Đĩa phanh

OPTIMAL

BS-7664HC

Đĩa phanh

OPTIMAL

BS-8462C

Đĩa phanh

QUARO

QD3404

Đĩa phanh

QUARO

QD5137

Đĩa phanh

QUARO

QD8679

Đĩa phanh

REMSA

61209.00

Đĩa phanh

REMSA

6191.00

Đĩa phanh

REMSA

6981.10

Đĩa phanh

ROADHOUSE

61209.00

Đĩa phanh

ROADHOUSE

6191.00

Đĩa phanh

ROADHOUSE

6981.10

Đĩa phanh

sbs

1815202348

Đĩa phanh

sbs

1815202363

Đĩa phanh

sbs

1815209932

Đĩa phanh

SKF

VKBD 80038 V2

Đĩa phanh

SKF

VKBD 80434 S2

Đĩa phanh

SWAG

70 91 0618

Đĩa phanh

SWAG

70 92 8177

Đĩa phanh

SWAG

70 94 3919

Đĩa phanh

TEXTAR

92164603

Đĩa phanh

TEXTAR

92236703

Đĩa phanh

TRISCAN

8120 10126C

Đĩa phanh

TRISCAN

8120 10195C

Đĩa phanh

TRISCAN

8120 24151C

Đĩa phanh

TRW

DF1747

Đĩa phanh

TRW

DF4796

Đĩa phanh

VAICO

V40-40034

Đĩa phanh

VAICO

V40-80015

Đĩa phanh

VALEO

186154

Đĩa phanh

VALEO

197028

Đĩa phanh

VALEO

197044

Đĩa phanh

VALEO

672963

Đĩa phanh

VALEO

673174

Đĩa phanh

ZIMMERMANN

430.2609.20

Đĩa phanh

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube
10:20

Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same

Smart Drive Test

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.

Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.

Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 563020JC có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 13 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo