14:21Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 25 mm
- Centering Diameter
- 72 mm
- Chiều cao
- 48.5 mm
- Minimum thickness
- 23 mm
- Outer Diameter
- 300 mm
- Brake Disc Type
- Vented
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- without bolts/screws
- Bolt Hole Circle Ø
- 114.3
- Number of Holes
- 5
- Quantity Unit
- Set
- Surface
- Coated
- Version
- JC
- Weight
- 16.44
- Hole Arrangement/Number
- 5
- Tightening Torque
- 103
- Container Type
- Box
- Packaging length
- 31
- Packaging width
- 31
- Packaging height
- 11.5
Nhà sản xuất xe
MITSUBISHI(1 mục)
MITSUBISHI
C26Y3325XA
MAZDA(10 mục)
MAZDA
BP6Y-33-25XD
MAZDA
BP6Y3325XB
MAZDA
BP6Y3325XD
MAZDA
BP6Y3325XE
MAZDA
BP6Y3325XF
MAZDA
C26Y3325X
MAZDA
C26Y3325XA
MAZDA
C26Y3325XB
MAZDA
C26Y3325XC
MAZDA
C26Y3325XD
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 54
A.B.S.
17637
Đĩa phanh
ABE
C33072ABE
Đĩa phanh
ASHIKA
60-03-309C
Đĩa phanh
ATE
24.0125-0170.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADM54382
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 183
Đĩa phanh
BREMBO
09.9468.20
Đĩa phanh
BREMBO
09.9468.21
Đĩa phanh
BREMBO
09.9468.2X
Đĩa phanh
BREMBO
09.9468.76
Đĩa phanh
CHAMPION
562635CH
Đĩa phanh
CIFAM
800-730C
Đĩa phanh
DELPHI
BG3928
Đĩa phanh
DEPO
231-03-122
Đĩa phanh
DEPO
231-03-122-2
Đĩa phanh
EGT
410576cEGT
Đĩa phanh
EGT
410576EGT
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
32770
Đĩa phanh
FERODO
DDF1312C
Đĩa phanh
FTE
9071128
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 110-891
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 128-241
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 110-891
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3303084
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-309C
Đĩa phanh
KAMOKA
1031123
Đĩa phanh
LPR
M5006V
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406056800
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406056802
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406056805
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1268
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1268MAX
Đĩa phanh
METELLI
23-0730C
Đĩa phanh
MEYLE
35-15 521 0039
Đĩa phanh
MEYLE
35-15 521 0039/PD
Đĩa phanh
MINTEX
MDC1988
Đĩa phanh
NK
203253
Đĩa phanh
NK
313253
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-7756C
Đĩa phanh
QUARO
QD3337
Đĩa phanh
QUARO
QD3337HC
Đĩa phanh
REMSA
6672.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6672.10
Đĩa phanh
SASIC
6106113
Đĩa phanh
sbs
1815203253
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80273 V2
Đĩa phanh
SWAG
83 93 2770
Đĩa phanh
TEXTAR
92130403
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 50142C
Đĩa phanh
TRW
DF4385
Đĩa phanh
VALEO
197365
Đĩa phanh
VALEO
673246
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
370.3077.20
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
370.3077.52
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 562635JC có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 11 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

