12:53Thông số kỹ thuật
- Height 1
- 67 mm
- Thickness 1
- 17 mm
- Width 1
- 115.5 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Weight
- 1.93 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(8 mục)
TOYOTA
04465-50050
TOYOTA
04465-50060
TOYOTA
04465-50070
TOYOTA
04465-50161
TOYOTA
04465-50220
TOYOTA
04491-50210
TOYOTA
04491-50220
TOYOTA
04491-50240
LEXUS(7 mục)
LEXUS
04465-50050
LEXUS
04465-50060
LEXUS
04465-50070
LEXUS
04465-50220
LEXUS
04491-50210
LEXUS
04491-50220
LEXUS
04491-50240
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 5
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
14:21
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã J3602103 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 15 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.