14:21Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 48.9 mm
- Thickness
- 17.6 mm
- Width
- 122 mm
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- Fitting Position
- Front Axle
- Weight
- 1.093 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(6 mục)
TOYOTA
04465-09020
TOYOTA
04465-0D150
TOYOTA
04465-0D160
TOYOTA
04465-0D170
TOYOTA
04465-0D190
TOYOTA
04465-0D230
LEXUS(6 mục)
LEXUS
04465-09020
LEXUS
04465-0D150
LEXUS
04465-0D160
LEXUS
04465-0D170
LEXUS
04465-0D190
LEXUS
04465-0D230
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã J3602016 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 12 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.