5:57Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 24 mm
- Chiều cao
- 64.2 mm
- Minimum thickness
- 22.4 mm
- Outer Diameter
- 345 mm
- Brake Disc Type
- internally vented
- Wheel Hub Diameter
- 67
- Number of Holes
- 5
- Bolt Hole Circle Ø
- 112
- Fitting Position
- Rear Axle
- Weight
- 8 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(2 mục)
TOYOTA
42431-WAA01
TOYOTA
42431-WAA04
BMW(7 mục)
BMW
34 20 6 880 079
BMW
34 20 8 853 554
BMW
34 20 8 887 187
BMW
34 21 6 860 925
BMW
6860925
BMW
6880079
BMW
8853554
LEXUS(2 mục)
LEXUS
42431-WAA01
LEXUS
42431-WAA04
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 19
ABE
C4B052ABE
Đĩa phanh
ATE
24.0124-0262.2
Đĩa phanh
ATE
24.0124-0273.2
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADBP430018
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 F61
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
171450
Đĩa phanh
KAMOKA
103675
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-4869
Đĩa phanh
NK
3415116
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-9368HC
Đĩa phanh
SWAG
33 10 6610
Đĩa phanh
TEXTAR
92288625
Đĩa phanh
TRUCKTEC AUTOMOTIVE
08.35.246
Đĩa phanh
TRW
DF6892S
Đĩa phanh
VAICO
V20-40060
Đĩa phanh
VALEO
672701
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
150.2946.20
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
150.2946.32
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
150.2946.52
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
12:53Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã J3312088 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 11 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.