12:53Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 10 mm
- Chiều cao
- 69.7 mm
- Inner Diameter
- 189 mm
- Minimum thickness
- 8.5 mm
- Outer Diameter
- 288 mm
- Brake Disc Type
- solid
- Number of Holes
- 5
- No. of holes 1
- 2
- Bolt Hole Circle Ø
- 114.3
- Hub Diameter
- 62
- Surface
- Coated
- fulfils ECE standard
- E1 90R-02C0122/0326
- No. of holes 2
- 1
- Fitting Position
- Rear Axle
- Weight
- 5.303 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(5 mục)
TOYOTA
42431-0E010
TOYOTA
42431-0E011
TOYOTA
42431-48040
TOYOTA
42431-48041
TOYOTA
42431-48050
LEXUS(5 mục)
LEXUS
42431-0E010
LEXUS
42431-0E011
LEXUS
42431-48040
LEXUS
42431-48041
LEXUS
42431-48050
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 19
A.B.S.
17840
Đĩa phanh
ATE
24.0110-0316.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADT343171
Đĩa phanh
DELPHI
BG4180
Đĩa phanh
EGT
410637cEGT
Đĩa phanh
EGT
410637EGT
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
108450
Đĩa phanh
FTE
9072513
Đĩa phanh
KAMOKA
103464
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-2282
Đĩa phanh
MEYLE
37-15 523 0037/PD
Đĩa phanh
REMSA
6911.00
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6911.00
Đĩa phanh
SKF
VKBD 90516 S2
Đĩa phanh
SWAG
33 10 6615
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 131013C
Đĩa phanh
TRW
DF7257
Đĩa phanh
VALEO
197341
Đĩa phanh
VALEO
673547
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
5:57Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã J3312046 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 10 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.