14:21Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 10 mm
- Chiều cao
- 65 mm
- Inner Diameter
- 170 mm
- Minimum thickness
- 9 mm
- Outer Diameter
- 288 mm
- Brake Disc Type
- solid
- Number of Holes
- 5
- Bolt Hole Circle Ø
- 114.3
- Hub Diameter
- 62
- Surface
- Coated
- fulfils ECE standard
- E1 90R-02C0122/0329
- Fitting Position
- Rear Axle
- Weight
- 5.093 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(7 mục)
TOYOTA
42431-06030
TOYOTA
42431-06050
TOYOTA
42431-06051
TOYOTA
42431-33030
TOYOTA
42431-33050
TOYOTA
42431-33100
TOYOTA
42431-48030
LEXUS(7 mục)
LEXUS
42431-06030
LEXUS
42431-06050
LEXUS
42431-06051
LEXUS
42431-33030
LEXUS
42431-33050
LEXUS
42431-33100
LEXUS
42431-48030
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 17
A.B.S.
16277
Đĩa phanh
ASHIKA
61-02-226C
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADT343241
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADT34374
Đĩa phanh
DELPHI
BG3183
Đĩa phanh
FTE
9072406
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 109-051
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-226C
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-4813
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-4814
Đĩa phanh
MEYLE
30-15 523 0021
Đĩa phanh
MEYLE
30-15 523 0066/PD
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-8546C
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6904.00
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6914.00
Đĩa phanh
TRW
DF4500
Đĩa phanh
VALEO
673366
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
5:57
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã J3312026 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 14 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.