12:53Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 10 mm
- Chiều cao
- 64.9 mm
- Inner Diameter
- 163 mm
- Minimum thickness
- 9 mm
- Outer Diameter
- 269 mm
- Brake Disc Type
- solid
- Number of Holes
- 5
- No. of holes 1
- 2
- Bolt Hole Circle Ø
- 100
- Hub Diameter
- 55
- Surface
- Coated
- fulfils ECE standard
- E1 90R-02C0122/0266
- No. of holes 2
- 1
- Fitting Position
- Rear Axle
- Weight
- 0.1 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(7 mục)
TOYOTA
42431-20200
TOYOTA
42431-20210
TOYOTA
42431-20300
TOYOTA
42431-20320
TOYOTA
42431-20330
TOYOTA
42431-20340
TOYOTA
42431-20360
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 20
A.B.S.
15990
Đĩa phanh
A.B.S.
16545
Đĩa phanh
A.B.S.
17168
Đĩa phanh
ATE
24.0109-0148.1
Đĩa phanh
ATE
24.0110-0350.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADT343104
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADT343117
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADT34363
Đĩa phanh
DELPHI
BG2594
Đĩa phanh
DELPHI
BG2884
Đĩa phanh
DELPHI
BG3583
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
108561
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
108639
Đĩa phanh
FTE
9072809
Đĩa phanh
FTE
9072821
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-2450C
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-8446C
Đĩa phanh
REMSA
6245.00
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6245.00
Đĩa phanh
TRW
DF4728
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
14:21
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã J3312024 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 7 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.