12:53Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 9 mm
- Centering Diameter
- 30 mm
- Chiều cao
- 69.2 mm
- Minimum thickness
- 7 mm
- Outer Diameter
- 248.4 mm
- Brake Disc Type
- solid
- Number of Holes
- 4
- Bolt Hole Circle Ø
- 108
- Wheel Hub Diameter
- 56
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with wheel bearing
- Fitting Position
- Rear Axle
- Weight
- 0.006 kg
Nhà sản xuất xe
CITROEN(5 mục)
CITROEN
16 135 007 80
CITROEN
16 192 379 80
CITROEN
4249 19
CITROEN
4249 32
CITROEN
E169512
OPEL(2 mục)
OPEL
3648487
OPEL
424932
PEUGEOT(5 mục)
PEUGEOT
16 135 007 80
PEUGEOT
16 192 379 80
PEUGEOT
4249 19
PEUGEOT
4249 32
PEUGEOT
E169512
CITROËN/PEUGEOT(4 mục)
CITROËN/PEUGEOT
16 135 007 80
CITROËN/PEUGEOT
16 192 379 80
CITROËN/PEUGEOT
4249 19
CITROËN/PEUGEOT
4249 32
DS(5 mục)
DS
16 135 007 80
DS
16 192 379 80
DS
4249 19
DS
4249 32
DS
E169512
VAUXHALL(2 mục)
VAUXHALL
3648487
VAUXHALL
424932
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 55
A.B.S.
17893
Đĩa phanh
A.B.S.
17893C
Đĩa phanh
ASHIKA
61-00-0603C
Đĩa phanh
ATE
24.0109-0100.2
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADP154304
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 255
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 275
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 S43
Đĩa phanh
BREMBO
08.9512.27
Đĩa phanh
BREMBO
08.9512.2X
Đĩa phanh
BREMBO
08.9512.76
Đĩa phanh
CIFAM
800-878
Đĩa phanh
DELPHI
BG9022RSC
Đĩa phanh
DEPO
231-04-074
Đĩa phanh
DEPO
231-04-074-2
Đĩa phanh
EGT
410731cEGT
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
32782
Đĩa phanh
FERODO
DDF1560-1
Đĩa phanh
FERODO
DDF1560C-1
Đĩa phanh
FERODO
DDF1564C-1
Đĩa phanh
GSP
9230145
Đĩa phanh
GSP
9230145K
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 123-281
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 123-281
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DP-0603C
Đĩa phanh
JURID
562374J-1
Đĩa phanh
KAMOKA
1031132
Đĩa phanh
LPR
C1013PCA
Đĩa phanh
LPR
C1013PRCA
Đĩa phanh
LPR
O1052PCA
Đĩa phanh
LPR
O1052PRCA
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406056600
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406210405
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406218902
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040818
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-1971
Đĩa phanh
METELLI
23-0878
Đĩa phanh
METZGER
6110018
Đĩa phanh
MINTEX
MDC2121
Đĩa phanh
NK
311952
Đĩa phanh
OPTIMAL
602883BS1
Đĩa phanh
QUARO
QD0711
Đĩa phanh
REMSA
61014.00
Đĩa phanh
REMSA
61014.20
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61014.00
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61014.20
Đĩa phanh
SASIC
6100004
Đĩa phanh
SWAG
62 93 2782
Đĩa phanh
TEXTAR
92202103
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 28122C
Đĩa phanh
TRW
DF2059BS
Đĩa phanh
VAICO
V42-40017
Đĩa phanh
VALEO
675408
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
440.3115.00
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
440.3115.20
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
5:57
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã J3310808 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 23 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.