14:21Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 28 mm
- Chiều cao
- 48.5 mm
- Inner Diameter
- 155 mm
- Minimum thickness
- 26 mm
- Outer Diameter
- 285 mm
- Brake Disc Type
- internally vented
- Number of Holes
- 6
- Bolt Hole Circle Ø
- 127
- Hub Diameter
- 100
- Surface
- Coated
- fulfils ECE standard
- E1 90R-02C0064/0346
- Fitting Position
- Front Axle
- Weight
- 0.8 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(2 mục)
TOYOTA
43512-26130
TOYOTA
43512-26180
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 14
A.B.S.
16656
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADT343251
Đĩa phanh
FTE
9071179
Đĩa phanh
FTE
9071384
Đĩa phanh
FTE
9081058
Đĩa phanh
FTE
9081319
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 117-941
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-4753
Đĩa phanh
METELLI
23-1574
Đĩa phanh
MEYLE
30-15 521 0087
Đĩa phanh
REMSA
6702.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6702.10
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 131031C
Đĩa phanh
VALEO
673546
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã J3302116 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 2 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

