5:57Thông số kỹ thuật
- Height 1
- 66.8 mm
- Height 2
- 73 mm
- Thickness
- 18.5 mm
- Width
- 140.6 mm
- Wear Warning Contact
- not prepared for wear indicator
- Supplementary Article/Supplementary Info
- with accessories
- WVA Number
- 26126
- Brake System
- TRW
- Weight
- 2.045
Nhà sản xuất xe
VOLVO(8 mục)
VOLVO
31471407
VOLVO
314714070
VOLVO
31471408
VOLVO
32276931
VOLVO
322769310
VOLVO
32329535
VOLVO
32329536
VOLVO
80011381
AMC(66 mục)
AMC
0252612618PD
AMC
05P2062
AMC
0986460144
AMC
1170934
AMC
11860
AMC
13046055202
AMC
13047055202
AMC
1318000SX
AMC
182300
AMC
182354
AMC
2182300
AMC
2211860
AMC
224835
AMC
2612601
AMC
2612603
AMC
261261852
AMC
302535
AMC
31471407
AMC
31471408
AMC
32276931
AMC
32329535
AMC
32329536
AMC
33107559
AMC
35237
AMC
355039001
AMC
363916061320
AMC
500353
AMC
574017J
AMC
601835
AMC
605520
AMC
671606
AMC
80011381
AMC
811027029
AMC
82211860
AMC
9001845
AMC
9011176
AMC
9374D2137
AMC
ADB02394
AMC
BL2932A1
AMC
BP12904
AMC
BP1953
AMC
BPA182300
AMC
BPVL7001
AMC
C1V028ABE
AMC
CBP02394
AMC
D2137
AMC
FDB5277
AMC
GDB8185
AMC
LD5520
AMC
LP3515
AMC
LP3515N18B1
AMC
LVXL1983
AMC
MDB4147
AMC
MDB84147
AMC
P1923300
AMC
P86031
AMC
P86031N
AMC
PA0353AF
AMC
PA2435
AMC
PAD2249
AMC
PBP7747
AMC
PCP2191
AMC
PD3920
AMC
PNT2602
AMC
RA12450
AMC
T3177
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 40
A.B.S.
35151
Bộ má phanh, phanh đĩa
A.B.S.
35237
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C1V028ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
AISIN
BPVL-7001
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-00-0353
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0460-5520.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0470-5520.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADF124231
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 460 144
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 86 031
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 86 031E
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-1186-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP3515
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
16982
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB5277
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9011176
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 039-001
Bộ má phanh, phanh đĩa
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3600835
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-0353AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
574017J
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P2062
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916061320
Bộ má phanh, phanh đĩa
METELLI
22-1186-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 261 2618/PD
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB4147
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
224835
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-12904
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP0813
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
1823.00
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
1823.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
21823.00
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 81315
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
33 10 7559
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2612601
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 27029
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB2596
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
302535
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
601835
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
610467
Bộ má phanh, phanh đĩa
ZIMMERMANN
26126.185.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
14:21
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 8DB 355 039-001 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 74 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.