5:57Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 72.2 mm
- Thickness
- 19 mm
- Width
- 134 mm
- Wear Warning Contact
- prepared for wear indicator
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with brake caliper screws
- Supplementary Article/Supplementary Info
- with accessories
- WVA Number
- 22988
- Brake System
- CBI
- Weight
- 1.9
Nhà sản xuất xe
MERCEDES(9 mục)
MERCEDES
0004205103
MERCEDES
0004206902
MERCEDES
0004207000
MERCEDES
A 000 420 69 02
MERCEDES
A 000 420 70 00
MERCEDES
A0004205103
MERCEDES
A4205103
MERCEDES
A4206902
MERCEDES
A4207000
AMC(63 mục)
AMC
0004205103
AMC
0004206902
AMC
0004207000
AMC
0252298819PD
AMC
05P2136
AMC
0986424887
AMC
1170976
AMC
11930
AMC
13046038832
AMC
13047038832
AMC
1363617410
AMC
182337
AMC
182700
AMC
2182700
AMC
2211930
AMC
223398
AMC
2298801
AMC
2298803
AMC
229881902
AMC
302549
AMC
33107353
AMC
35220
AMC
355037961
AMC
355044161
AMC
363916061297
AMC
500549
AMC
573883J
AMC
601829
AMC
6123308
AMC
670731
AMC
811023102
AMC
82211930
AMC
8DB355044161
AMC
9001473
AMC
9011159
AMC
ADB02844
AMC
BL2916A1
AMC
BP12896
AMC
BP1949
AMC
BPA182700
AMC
BPMB7008
AMC
C1M074ABE
AMC
CBP02844
AMC
FDB5180
AMC
GDB2330
AMC
LP3485
AMC
LP3485D19B1
AMC
LP3485N18B1
AMC
LVXL2055
AMC
MDB4111
AMC
MDB84111
AMC
P1927300
AMC
P50146
AMC
P50146N
AMC
PA0549AF
AMC
PA2398
AMC
PAD2244
AMC
PBP7743
AMC
PCP1719
AMC
PD3916
AMC
PNT6312
AMC
RA12490
AMC
T2800
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 29
A.B.S.
35220
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C1M074ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-00-0549
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0460-3883.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0470-3883.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 424 887
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 50 146
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP3485
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB5180
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9011159
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 037-961
Bộ má phanh, phanh đĩa
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3600845
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-0549AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
573883J
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P2136
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916061297
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 229 8819/PD
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB4111
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-12896
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP2449
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
1827.00
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
21827.00
Bộ má phanh, phanh đĩa
SASIC
6216208
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2298801
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 23102
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB2330
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
302549
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
302549A
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
601829
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
14:21Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 8DB 355 037-961 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 72 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.