14:21Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 81.9 mm
- Thickness
- 16.2 mm
- Width
- 187.5 mm
- Wear Warning Contact
- prepared for wear indicator
- Supplementary Article/Supplementary Info
- with counterweights
- WVA Number
- 25691
- Brake System
- Brembo
- Weight
- 2.3
Nhà sản xuất xe
AMC(8 mục)
AMC
8499D1390
AMC
8531D1416
AMC
8532D1417
AMC
8532D1925
AMC
D1390
AMC
D1416
AMC
D1417
AMC
D1925
PORSCHE(9 mục)
PORSCHE
991.352.949.00
PORSCHE
991.352.949.01
PORSCHE
991.352.949.02
PORSCHE
99135294904
PORSCHE
992698093
PORSCHE
992698451A
PORSCHE
992698451H
PORSCHE
992698451K
PORSCHE
9Y0698451R
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 20
A.B.S.
35224
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 424 971
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 65 031
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 65 056
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP2237
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP3614
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP3656
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB4970
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB5619
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 021-351
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PP-0936AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PP-0937AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
573776J
Bộ má phanh, phanh đĩa
METELLI
22-1258-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
METELLI
22-1258-3
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-12931
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP1473
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
1714.20
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2569101
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2569103
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 8DB 355 021-351 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 17 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

