12:53Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 39.4 mm
- Thickness
- 13.8 mm
- Width
- 105.6 mm
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- Number of wear indicators
- 2
- WVA Number
- 25778
- Brake System
- Akebono
- Weight
- 0.7
Nhà sản xuất xe
RENAULT(2 mục)
RENAULT
440605435R
RENAULT
8660005142
MITSUBISHI(1 mục)
MITSUBISHI
MQ706234
NISSAN(27 mục)
NISSAN
040604BA0B
NISSAN
AY060NS048
NISSAN
AY060NS053
NISSAN
AY060NS055
NISSAN
AY060NS057
NISSAN
AY060NS059
NISSAN
AY060NS060
NISSAN
AY060NS53
NISSAN
AY060NS907
NISSAN
D40601GZ0C
NISSAN
D40601MB0A
NISSAN
D40603JY0A
NISSAN
D40603JY0B
NISSAN
D40603NF0B
NISSAN
D40603NK0A
NISSAN
D40604BA0C
NISSAN
D40604CU2A
NISSAN
D40604ND0A
NISSAN
D40606WK0A
NISSAN
D40609DJ0A
NISSAN
D40609HE0B
NISSAN
D40609HM0B
NISSAN
D40609HU0A
NISSAN
D40609HU0B
NISSAN
D4M604ND0A
NISSAN
D4M609N00B
NISSAN
D4M60EG40C
AMC(4 mục)
AMC
8405D1288
AMC
8501D1393
AMC
D1288
AMC
D1393
BMW(3 mục)
BMW
34 10 6 866 072
BMW
34 11 6 866 072
BMW
6 866 072
INFINITI(19 mục)
INFINITI
040604BA0B
INFINITI
AY060NS048
INFINITI
AY060NS053
INFINITI
AY060NS055
INFINITI
AY060NS057
INFINITI
AY060NS059
INFINITI
AY060NS060
INFINITI
AY060NS53
INFINITI
AY060NS907
INFINITI
D40601BN0A
INFINITI
D40601GZ0C
INFINITI
D40601MB0A
INFINITI
D40603NK0A
INFINITI
D40604CU2A
INFINITI
D40609HM0B
INFINITI
D4M601BN0A
INFINITI
D4M601BNOA
INFINITI
D4M609N00B
INFINITI
D4M60EG50C
INFINITI (DFAC)(14 mục)
INFINITI (DFAC)
040604BA0B
INFINITI (DFAC)
AY060NS048
INFINITI (DFAC)
AY060NS053
INFINITI (DFAC)
AY060NS055
INFINITI (DFAC)
AY060NS057
INFINITI (DFAC)
AY060NS059
INFINITI (DFAC)
AY060NS060
INFINITI (DFAC)
AY060NS53
INFINITI (DFAC)
AY060NS907
INFINITI (DFAC)
D40601GZ0C
INFINITI (DFAC)
D40603NK0A
INFINITI (DFAC)
D40604CU2A
INFINITI (DFAC)
D40609HM0B
INFINITI (DFAC)
D4M609N00B
SAMSUNG(1 mục)
SAMSUNG
440605435R
SUZUKI(14 mục)
SUZUKI
5518050Z10
SUZUKI
5518050Z10000
SUZUKI
55800-77K03
SUZUKI
5580077K02
SUZUKI
5580077K02000
SUZUKI
5580077K03000
SUZUKI
5580077K04
SUZUKI
5580077K04000
SUZUKI
5581050Z30
SUZUKI
5581050Z30000
SUZUKI
5581051Z10
SUZUKI
5581051Z10000
SUZUKI
5581051Z30
SUZUKI
5581051Z30000
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 78
A.B.S.
37321
Bộ má phanh, phanh đĩa
A.B.S.
37745
Bộ má phanh, phanh đĩa
A.B.S.
37954
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C21042ABE-P
Bộ má phanh, phanh đĩa
AISIN
BPNI-2001
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
51-01-196
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADB114231
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADN142113
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 494 090
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 494 857
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 494 861
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 494 947
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 56 046
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 56 068
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 56 087E
Bộ má phanh, phanh đĩa
CHAMPION
572501CH
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-1015-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP1807
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP3158
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP5000EV
Bộ má phanh, phanh đĩa
DEPO
231-02-020
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321798cEGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321798EGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321798iEGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
16902
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
175210
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB1693
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB4756
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010511
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010833
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010834
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 020-401
Bộ má phanh, phanh đĩa
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3600858
Bộ má phanh, phanh đĩa
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3611051
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PP-156AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PP-196AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
572501J
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
573890J
Bộ má phanh, phanh đĩa
KAMOKA
JQ101332
Bộ má phanh, phanh đĩa
KAMOKA
JQ1013386
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P1839
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P1862
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916060350
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAXGEAR
19-3381
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAXGEAR
19-3652
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 248 7113/W
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 250 2818
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 250 2818/PD
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB3396
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
221564
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP2605
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP2605C
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0876.01
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0876.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0876.31
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0876.41
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
2876.01
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
2876.31
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
2876.41
Bộ má phanh, phanh đĩa
SASIC
6216181
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 90107 A
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 95005 EV
Bộ má phanh, phanh đĩa
STELLOX
887 001-SX
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
20 91 6902
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
33 10 5347
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2577801
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 68187
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB2182
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
301009
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
301148
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
301672
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
598672
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
601148
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
601331
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
601391
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
610328
Bộ má phanh, phanh đĩa
ZIMMERMANN
23871.138.1
Bộ má phanh, phanh đĩa
ZIMMERMANN
25778.140.1
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 8DB 355 020-401 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 85 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.