cvpartz
HELLA

8DB 355 010-651

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
62 mm
Thickness
20.6 mm
Width
165.1 mm
Wear Warning Contact
incl. wear warning contact
Number of wear indicators
2
Supplementary Article/Supplementary Info 2
with brake caliper screws
Supplementary Article/Supplementary Info
with accessories
WVA Number
24007
Brake System
Bosch
Article number of recommended accessories
8DZ 355 202-661
Weight
2.25

Nhà sản xuất xe

MERCEDES(12 mục)

MERCEDES

000 421 61 10

MERCEDES

001 421 09 10

MERCEDES

003 420 78 20

MERCEDES

003 420 79 10

MERCEDES

006 420 43 20

MERCEDES

6364200220

MERCEDES

A 000 421 61 10

MERCEDES

A 001 421 09 10

MERCEDES

A 003 420 78 20

MERCEDES

A 003 420 79 10

MERCEDES

A 006 420 43 20

MERCEDES

A6364200220

EVOBUS(10 mục)

EVOBUS

0004216110

EVOBUS

0014210910

EVOBUS

0034207820

EVOBUS

0034207910

EVOBUS

0064204320

EVOBUS

A0004216110

EVOBUS

A0014210910

EVOBUS

A0034207820

EVOBUS

A0034207910

EVOBUS

A0064204320

MERCEDES-BENZ (FJDA)(10 mục)

MERCEDES-BENZ (FJDA)

000 421 61 10

MERCEDES-BENZ (FJDA)

001 421 09 10

MERCEDES-BENZ (FJDA)

003 420 78 20

MERCEDES-BENZ (FJDA)

003 420 79 10

MERCEDES-BENZ (FJDA)

006 420 43 20

MERCEDES-BENZ (FJDA)

A 000 421 61 10

MERCEDES-BENZ (FJDA)

A 001 421 09 10

MERCEDES-BENZ (FJDA)

A 003 420 78 20

MERCEDES-BENZ (FJDA)

A 003 420 79 10

MERCEDES-BENZ (FJDA)

A 006 420 43 20

Các thương hiệu khác tương thích cùng OE

Tổng 37

A.B.S.

37449

Bộ má phanh, phanh đĩa

AISIN

BPMB-1012

Bộ má phanh, phanh đĩa

AISIN

BPMB-7000

Bộ má phanh, phanh đĩa

ASHIKA

50-00-0546

Bộ má phanh, phanh đĩa

ATE

13.0460-3819.2

Bộ má phanh, phanh đĩa

BLUE PRINT

ADU174224

Bộ má phanh, phanh đĩa

BOSCH

0 986 494 081

Bộ má phanh, phanh đĩa

BREMBO

P 50 050

Bộ má phanh, phanh đĩa

BREMBO

P 50 050G

Bộ má phanh, phanh đĩa

CHAMPION

573221CH

Bộ má phanh, phanh đĩa

CIFAM

822-575-0K

Bộ má phanh, phanh đĩa

DEPO

231-01-134

Bộ má phanh, phanh đĩa

EGT

321021cEGT

Bộ má phanh, phanh đĩa

EGT

321021EGT

Bộ má phanh, phanh đĩa

EGT

321021iEGT

Bộ má phanh, phanh đĩa

FEBI BILSTEIN

16487

Bộ má phanh, phanh đĩa

FERODO

FVR1493

Bộ má phanh, phanh đĩa

FTE

9010536

Bộ má phanh, phanh đĩa

FTE

9010537

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA PAGID

8DB 355 010-651

Bộ má phanh, phanh đĩa

JAPANPARTS

PA-0546AF

Bộ má phanh, phanh đĩa

JURID

573221J

Bộ má phanh, phanh đĩa

KAMOKA

JQ1012986

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAGNETI MARELLI

363916060329

Bộ má phanh, phanh đĩa

METELLI

22-0575-0K

Bộ má phanh, phanh đĩa

MEYLE

025 240 0720

Bộ má phanh, phanh đĩa

MEYLE

025 240 0720/PD

Bộ má phanh, phanh đĩa

MINTEX

MDB2678

Bộ má phanh, phanh đĩa

NK

223351

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

1109.02

Bộ má phanh, phanh đĩa

ROADHOUSE

21109.02

Bộ má phanh, phanh đĩa

SWAG

10 91 6487

Bộ má phanh, phanh đĩa

TEXTAR

2400701

Bộ má phanh, phanh đĩa

TOPRAN

401 931

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRISCAN

8110 23042

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB1600

Bộ má phanh, phanh đĩa

VAICO

V30-8132

Bộ má phanh, phanh đĩa

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube
12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 8DB 355 010-651 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 32 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo