12:53Thông số kỹ thuật
- Height 1
- 61 mm
- Height 2
- 58.2 mm
- Thickness
- 18.8 mm
- Width 1
- 150.1 mm
- Width 2
- 151.3 mm
- Wear Warning Contact
- not prepared for wear indicator
- WVA Number
- 23604
- Brake System
- Teves
- Article number of recommended accessories
- 8DZ 355 201-161
- Weight
- 1.5
Nhà sản xuất xe
FORD(20 mục)
FORD
1 101 462
FORD
1 101 463
FORD
1 101 464
FORD
1 128 463
FORD
1 206 064
FORD
1 236 880
FORD
1 521 328
FORD
1 783 839
FORD
1 911 169
FORD
2S612K021AA
FORD
MEY96J2K021DD
FORD
MEYS6J2K021DD
FORD
MEYS6J2K021DE
FORD
MEYS6J2K021DF
FORD
XS4Q8K579DA
FORD
YS612K021CA
FORD
YS612K021DA
FORD
YS6J2K021DA
FORD
YS6J2K021DB
FORD
YS6J2K021DC
FORD USA(16 mục)
FORD USA
1 101 462
FORD USA
1 101 463
FORD USA
1 101 464
FORD USA
1 128 463
FORD USA
1 206 064
FORD USA
1 236 880
FORD USA
1 521 328
FORD USA
1 783 839
FORD USA
1 911 169
FORD USA
MEY96J2K021DD
FORD USA
MEYS6J2K021DD
FORD USA
MEYS6J2K021DE
FORD USA
MEYS6J2K021DF
FORD USA
YS612K021DA
FORD USA
YS6J2K021DB
FORD USA
YS6J2K021DC
MAZDA(11 mục)
MAZDA
1E073323Z
MAZDA
1E073323ZA
MAZDA
1E073323ZB
MAZDA
1E103323Z
MAZDA
D3Y03328ZA
MAZDA
D3Y03328ZB
MAZDA
D3Y03328ZC
MAZDA
DDY23328Z
MAZDA
DDY23328Z9C
MAZDA
DDY23328ZA
MAZDA
DDY23328ZA9C
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 46
A.B.S.
37195
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C13053ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C1G038ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
AISIN
BPFO-1008
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-03-302
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADM54265
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADM54281
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 424 558
Bộ má phanh, phanh đĩa
BRECK
23202 00 702 00
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 24 055
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 24 055X
Bộ má phanh, phanh đĩa
CHAMPION
573041CH
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-316-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP1469
Bộ má phanh, phanh đĩa
DEPO
231-01-050
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321755EGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321755IEGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
16401
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB1394
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010348
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 008-901
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-302AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
573041J
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P949
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916060252
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAXGEAR
19-0619
Bộ má phanh, phanh đĩa
METELLI
22-0316-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 236 0418
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 236 0418/PD
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB2314
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
222557
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-10462
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP7091
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP7091C
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0766.00
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
2766.00
Bộ má phanh, phanh đĩa
SASIC
6216007
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 80125
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
50 91 6401
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2360406
Bộ má phanh, phanh đĩa
TOPRAN
301 889
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB1419
Bộ má phanh, phanh đĩa
VAICO
V25-8107
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
301564
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
598564
Bộ má phanh, phanh đĩa
ZIMMERMANN
23202.185.1
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 8DB 355 008-901 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 47 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.