14:21Hình ảnh đang cập nhật
9082418
Đĩa phanh
Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 20 mm
- Centering Diameter
- 54.9 mm
- Chiều cao
- 35.5 mm
- Minimum thickness
- 18 mm
- Outer Diameter
- 247 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Brake Disc Type
- Vented
- Surface
- Coated
- Bolt Hole Circle Ø
- 100
- Rim Hole Number
- 4
- Test Mark
- ECE-R90
- Weight
- 8.214 kg
Nhà sản xuất xe
CITROEN(1 mục)
CITROEN
4246F0
PEUGEOT(2 mục)
PEUGEOT
4246J0
PEUGEOT
424955
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 20
ABE
C32153ABE
Đĩa phanh
ASHIKA
60-02-269C
Đĩa phanh
BRECK
BR 463 VA100
Đĩa phanh
CHAMPION
562311CH
Đĩa phanh
FERODO
DDF1527
Đĩa phanh
FERODO
DDF1527C
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 112-311
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 112-311
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-269C
Đĩa phanh
JURID
562311JC
Đĩa phanh
LPR
C1004V
Đĩa phanh
LPR
C1004VR
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040124
Đĩa phanh
MINTEX
MDC1733C
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-7652C
Đĩa phanh
QUARO
QD6420
Đĩa phanh
QUARO
QD6420HC
Đĩa phanh
SASIC
6100003
Đĩa phanh
sbs
18152045102
Đĩa phanh
TEXTAR
92141903
Đĩa phanh
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
10:20Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same
Smart Drive Test
Xem trên YouTube
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 9082418 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 3 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.