cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

FTE

9081192

Đĩa phanh

Thông số kỹ thuật

Brake Disc Thickness
28 mm
Centering Diameter
69.9 mm
Chiều cao
43.8 mm
Minimum thickness
25 mm
Outer Diameter
321 mm
Fitting Position
Front Axle
Brake Disc Type
Vented
Surface
Coated
Bolt Hole Circle Ø
110
Rim Hole Number
5
Number of mounting bores
3
Test Mark
ECE-R90
Weight
9.43 kg

Nhà sản xuất xe

OPEL(4 mục)

OPEL

569017

OPEL

90575113

OPEL

93185817

OPEL

95526650

GENERAL MOTORS(1 mục)

GENERAL MOTORS

93185817

VAUXHALL(3 mục)

VAUXHALL

90575113

VAUXHALL

93185817

VAUXHALL

95526650

Các thương hiệu khác tương thích cùng OE

Tổng 70

A.B.S.

16955

Đĩa phanh

A.B.S.

17615

Đĩa phanh

ABE

C3X009ABE

Đĩa phanh

ABE

C4X003ABE

Đĩa phanh

ASHIKA

60-09-911C

Đĩa phanh

ASHIKA

61-00-0403C

Đĩa phanh

ATE

24.0110-0250.1

Đĩa phanh

ATE

24.0128-0201.1

Đĩa phanh

ATE

24.0310-0250.1

Đĩa phanh

BLUE PRINT

ADW194317

Đĩa phanh

BOSCH

0 986 478 884

Đĩa phanh

BOSCH

0 986 479 571

Đĩa phanh

BREMBO

08.7627.10

Đĩa phanh

BREMBO

08.7627.11

Đĩa phanh

BREMBO

08.7627.1X

Đĩa phanh

BREMBO

08.7627.75

Đĩa phanh

BREMBO

09.A454.10

Đĩa phanh

BREMBO

09.A454.11

Đĩa phanh

DELPHI

BG2149

Đĩa phanh

DELPHI

BG3406

Đĩa phanh

DELPHI

BG4185C

Đĩa phanh

FEBI BILSTEIN

44122

Đĩa phanh

FERODO

DDF104

Đĩa phanh

FERODO

DDF1044

Đĩa phanh

FERODO

DDF1044C

Đĩa phanh

FERODO

DDF1904C

Đĩa phanh

HELLA

8DD 355 106-111

Đĩa phanh

HELLA PAGID

8DD 355 106-111

Đĩa phanh

HELLA PAGID

8DD 355 113-101

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DI-0426C

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DI-911C

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DP-0403C

Đĩa phanh

JURID

562072JC

Đĩa phanh

JURID

562423J-1

Đĩa phanh

LPR

O1041P

Đĩa phanh

LPR

O1431P

Đĩa phanh

LPR

O1431PR

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406037100

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406039001

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406039002

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406039005

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

361302040141

Đĩa phanh

MINTEX

MDC1052C

Đĩa phanh

MINTEX

MDC1843

Đĩa phanh

NK

203631

Đĩa phanh

NK

203673

Đĩa phanh

NK

313631

Đĩa phanh

OPTIMAL

BS-5780C

Đĩa phanh

OPTIMAL

BS-8612HC

Đĩa phanh

QUARO

QD5481

Đĩa phanh

QUARO

QD5481HC

Đĩa phanh

REMSA

6057.00

Đĩa phanh

REMSA

61468.00

Đĩa phanh

REMSA

61488.10

Đĩa phanh

REMSA

6578.00

Đĩa phanh

ROADHOUSE

6057.00

Đĩa phanh

ROADHOUSE

61468.00

Đĩa phanh

ROADHOUSE

61488.10

Đĩa phanh

ROADHOUSE

6578.00

Đĩa phanh

SWAG

40 94 4122

Đĩa phanh

TEXTAR

92092103

Đĩa phanh

TEXTAR

92149803

Đĩa phanh

TRISCAN

8120 24128C

Đĩa phanh

TRW

DF4051

Đĩa phanh

TRW

DF6677S

Đĩa phanh

VALEO

197150

Đĩa phanh

ZIMMERMANN

430.1485.20

Đĩa phanh

ZIMMERMANN

430.1485.52

Đĩa phanh

ZIMMERMANN

430.2607.20

Đĩa phanh

ZIMMERMANN

430.2607.52

Đĩa phanh

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

10:20

Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same

Smart Drive Test

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.

Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.

Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 9081192 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 8 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo