cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

FTE

9081140

Đĩa phanh

Thông số kỹ thuật

Brake Disc Thickness
26 mm
Centering Diameter
60 mm
Chiều cao
45.3 mm
Minimum thickness
23 mm
Outer Diameter
300 mm
Fitting Position
Front Axle
Brake Disc Type
Vented
Surface
Coated
Bolt Hole Circle Ø
105
Rim Hole Number
5
Test Mark
ECE-R90
Weight
8.9 kg

Nhà sản xuất xe

MERCEDES(5 mục)

MERCEDES

2464212512

MERCEDES

246421251207

MERCEDES

A2464212512

MERCEDES

A246421251207

MERCEDES

A2464212712

OPEL(2 mục)

OPEL

13502059

OPEL

569091

BEIJING BENZ (BBDC)(1 mục)

BEIJING BENZ (BBDC)

A2464212512

BUICK (SGM)(2 mục)

BUICK (SGM)

13502059

BUICK (SGM)

13502060

CHEVROLET(1 mục)

CHEVROLET

13502059

CHEVROLET (SGM)(2 mục)

CHEVROLET (SGM)

13502059

CHEVROLET (SGM)

13502060

GENERAL MOTORS(1 mục)

GENERAL MOTORS

13502059

VAUXHALL(1 mục)

VAUXHALL

13502059

Các thương hiệu khác tương thích cùng OE

Tổng 78

A.B.S.

18208

Đĩa phanh

A.B.S.

18303

Đĩa phanh

ABE

C3M091ABE

Đĩa phanh

ABE

C3M091ABE-P

Đĩa phanh

ABE

C3M093ABE

Đĩa phanh

ABE

C3X045ABE

Đĩa phanh

ABE

C3X045ABE-P

Đĩa phanh

ASHIKA

60-00-0507

Đĩa phanh

ASHIKA

60-00-0507C

Đĩa phanh

ASHIKA

60-0W-W19C

Đĩa phanh

ATE

24.0126-0182.1

Đĩa phanh

BLUE PRINT

ADG043208

Đĩa phanh

BOSCH

0 986 479 666

Đĩa phanh

BREMBO

09.B356.20

Đĩa phanh

BREMBO

09.B356.21

Đĩa phanh

BREMBO

09.B356.2X

Đĩa phanh

BREMBO

09.B436.51

Đĩa phanh

BREMBO

09.B807.51

Đĩa phanh

DELPHI

BG4657C

Đĩa phanh

DELPHI

BG4710C

Đĩa phanh

FEBI BILSTEIN

43987

Đĩa phanh

FERODO

DDF2385C

Đĩa phanh

FERODO

DDF2464C

Đĩa phanh

FERODO

DDF2559C

Đĩa phanh

HELLA

8DD 355 118-391

Đĩa phanh

HELLA

8DD 355 129-681

Đĩa phanh

HELLA PAGID

8DD 355 118-391

Đĩa phanh

HELLA PAGID

8DD 355 120-351

Đĩa phanh

HELLA PAGID

8DD 355 129-681

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DI-0507

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DI-0507C

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DI-W19C

Đĩa phanh

JURID

563118JC

Đĩa phanh

JURID

563145JC

Đĩa phanh

JURID

563266JC

Đĩa phanh

LPR

M2090V

Đĩa phanh

LPR

M2090VR

Đĩa phanh

LPR

M2092V

Đĩa phanh

LPR

M2092VR

Đĩa phanh

LPR

O1046V

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406109501

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406114801

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406127601

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

361302040614

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

361302040624

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

361302040784

Đĩa phanh

MEYLE

615 521 0017

Đĩa phanh

MEYLE

615 521 0017/PD

Đĩa phanh

MINTEX

MDC2394

Đĩa phanh

MINTEX

MDC2539

Đĩa phanh

MINTEX

MDC2569

Đĩa phanh

NK

2033116

Đĩa phanh

NK

203677

Đĩa phanh

NK

3133116

Đĩa phanh

NK

313677

Đĩa phanh

OPTIMAL

BS-9218HC

Đĩa phanh

OPTIMAL

BS-9488C

Đĩa phanh

QUARO

QD0145

Đĩa phanh

QUARO

QD0145HC

Đĩa phanh

QUARO

QD3554

Đĩa phanh

QUARO

QD3554HC

Đĩa phanh

REMSA

61534.10

Đĩa phanh

REMSA

61836.10

Đĩa phanh

ROADHOUSE

61534.10

Đĩa phanh

SWAG

40 94 3987

Đĩa phanh

TEXTAR

92243303

Đĩa phanh

TEXTAR

92257505

Đĩa phanh

TEXTAR

92262103

Đĩa phanh

TEXTAR

92262105

Đĩa phanh

TRISCAN

8120 24173C

Đĩa phanh

TRW

DF6629

Đĩa phanh

VALEO

197473

Đĩa phanh

VALEO

197474

Đĩa phanh

VALEO

673020

Đĩa phanh

VALEO

673052

Đĩa phanh

VALEO

673283

Đĩa phanh

ZIMMERMANN

430.2631.20

Đĩa phanh

ZIMMERMANN

430.2631.52

Đĩa phanh

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

10:20

Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same

Smart Drive Test

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.

Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.

Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 9081140 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 15 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo