14:21Hình ảnh đang cập nhật
9072592
Đĩa phanh
Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 20.5 mm
- Centering Diameter
- 66 mm
- Chiều cao
- 27.5 mm
- Minimum thickness
- 18.5 mm
- Outer Diameter
- 266 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Brake Disc Type
- Vented
- Bolt Hole Circle Ø
- 108
- Rim Hole Number
- 4
- Number of mounting bores
- 2
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with screw
- Test Mark
- ECE-R90
- Weight
- 9.533 kg
Nhà sản xuất xe
CITROEN(12 mục)
CITROEN
1618859780
CITROEN
4246-R5
CITROEN
4246-W6
CITROEN
424697
CITROEN
4246R5
CITROEN
4246W6
CITROEN
4249-F0
CITROEN
4249F0
CITROEN
95632048
CITROEN
95664747
CITROEN
95667809
CITROEN
E169002
PEUGEOT(14 mục)
PEUGEOT
1618859780
PEUGEOT
4246-97
PEUGEOT
4246-B1
PEUGEOT
4246-R3
PEUGEOT
4246-W5
PEUGEOT
424697
PEUGEOT
4246B1
PEUGEOT
4246R3
PEUGEOT
4246R5
PEUGEOT
4246W5
PEUGEOT
4246W6
PEUGEOT
4249-F0
PEUGEOT
4249F0
PEUGEOT
E169002
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 53
A.B.S.
15841
Đĩa phanh
ABE
C3C006ABE
Đĩa phanh
AISIN
Q6F913S
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0625
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0625C
Đĩa phanh
ATE
24.0120-0133.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADP154334
Đĩa phanh
BRECK
BR 314 VA100
Đĩa phanh
BREMBO
09.4987.21
Đĩa phanh
BREMBO
09.4987.24
Đĩa phanh
BREMBO
09.4987.2X
Đĩa phanh
BREMBO
09.4987.76
Đĩa phanh
CHAMPION
561364CH
Đĩa phanh
CIFAM
800-191
Đĩa phanh
DELPHI
BG2387
Đĩa phanh
DEPO
231-03-033
Đĩa phanh
DEPO
231-03-033-2
Đĩa phanh
EGT
410060cEGT
Đĩa phanh
EGT
410060EGT
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
10321
Đĩa phanh
FERODO
DDF192
Đĩa phanh
FERODO
DDF192C
Đĩa phanh
FREMAX
BD-4697
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 102-051
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 102-051
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0625
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0625C
Đĩa phanh
JURID
561364JC
Đĩa phanh
KAMOKA
103384
Đĩa phanh
LPR
C1141V
Đĩa phanh
LPR
C1141VR
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406017801
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406017805
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040254
Đĩa phanh
METELLI
23-0191
Đĩa phanh
MINTEX
MDC990C
Đĩa phanh
NK
209915
Đĩa phanh
NK
319915
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-2400C
Đĩa phanh
QUARO
QD4058
Đĩa phanh
REMSA
6240.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6240.10
Đĩa phanh
SASIC
2464974J
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80094 V2
Đĩa phanh
STELLOX
6020-9915V-SX
Đĩa phanh
STELLOX
6020-9915VK-SX
Đĩa phanh
SWAG
62 91 0321
Đĩa phanh
TEXTAR
92048103
Đĩa phanh
VAICO
V42-40001
Đĩa phanh
VAICO
V42-80001
Đĩa phanh
VALEO
186198
Đĩa phanh
VALEO
672910
Đĩa phanh
VALEO
886198
Đĩa phanh
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
10:20Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same
Smart Drive Test
Xem trên YouTube
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 9072592 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 26 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.