5:57Hình ảnh đang cập nhật
9072249
Đĩa phanh
Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 20 mm
- Centering Diameter
- 60 mm
- Chiều cao
- 49.5 mm
- Minimum thickness
- 18 mm
- Outer Diameter
- 235 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Brake Disc Type
- Vented
- Bolt Hole Circle Ø
- 100
- Rim Hole Number
- 4
- Number of mounting bores
- 2
- No. of holes 1
- 1
- Test Mark
- ECE-R90
- Weight
- 7.299 kg
Nhà sản xuất xe
SUZUKI(5 mục)
SUZUKI
55311-61G00
SUZUKI
55311-61G00-000
SUZUKI
55311-61G01
SUZUKI
55311-61G01-000
SUZUKI
5531161G00
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 23
A.B.S.
16625
Đĩa phanh
ABE
C38010ABE
Đĩa phanh
ASHIKA
60-08-814
Đĩa phanh
ASHIKA
60-08-814C
Đĩa phanh
ATE
24.0120-0163.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADK84310
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 478 450
Đĩa phanh
BREMBO
09.7279.10
Đĩa phanh
DELPHI
BG3160
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
108612
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 106-231
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 106-231
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-814
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-814C
Đĩa phanh
LPR
S5111V
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406054000
Đĩa phanh
MINTEX
MDC1059
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-5530C
Đĩa phanh
REMSA
6553.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6553.10
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 69109C
Đĩa phanh
TRW
DF4117
Đĩa phanh
VALEO
186827
Đĩa phanh
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
12:53
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 9072249 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 5 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.