cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

FTE

9071319

Đĩa phanh

Thông số kỹ thuật

Brake Disc Thickness
26 mm
Centering Diameter
96.1 mm
Chiều cao
52.9 mm
Minimum thickness
23 mm
Outer Diameter
290 mm
Fitting Position
Front Axle
Brake Disc Type
Vented
Bolt Hole Circle Ø
118
Rim Hole Number
6
Test Mark
ECE-R90
Weight
8.341 kg

Nhà sản xuất xe

MERCEDES(3 mục)

MERCEDES

A1634210012

MERCEDES

A1634210212

MERCEDES

A1634210412

RENAULT(1 mục)

RENAULT

5001871214

FIAT(1 mục)

FIAT

K04779783AB

NISSAN(7 mục)

NISSAN

402069X403

Đĩa phanh

NISSAN

40206-9X403

NISSAN

40206-9X404

NISSAN

40206-MA50A

NISSAN

402069X404

NISSAN

402069X500

NISSAN

40206MA50A

ALFA ROMEO(1 mục)

ALFA ROMEO

50532932

CHRYSLER(2 mục)

CHRYSLER

68032944AA

CHRYSLER

68032944AB

DODGE(2 mục)

DODGE

68032944AA

DODGE

68032944AB

Các thương hiệu khác tương thích cùng OE

Tổng 122

A.B.S.

17993

Đĩa phanh

A.B.S.

18028

Đĩa phanh

A.B.S.

18083

Đĩa phanh

A.B.S.

18592

Đĩa phanh

ABE

C3D028ABE-P

Đĩa phanh

ABE

C3M029ABE

Đĩa phanh

ABE

C3Y039ABE

Đĩa phanh

ASHIKA

60-00-0554

Đĩa phanh

ASHIKA

60-00-0554C

Đĩa phanh

ASHIKA

60-01-105C

Đĩa phanh

ASHIKA

60-09-915

Đĩa phanh

ASHIKA

60-09-915C

Đĩa phanh

ATE

24.0126-0163.1

Đĩa phanh

ATE

24.0128-0290.1

Đĩa phanh

BLUE PRINT

ADA104360

Đĩa phanh

BLUE PRINT

ADBP430176

Đĩa phanh

BLUE PRINT

ADN143123

Đĩa phanh

BOSCH

0 986 479 141

Đĩa phanh

BOSCH

0 986 479 B17

Đĩa phanh

BOSCH

0 986 479 E88

Đĩa phanh

BREMBO

09.7823.10

Đĩa phanh

BREMBO

09.7823.11

Đĩa phanh

BREMBO

09.8965.10

Đĩa phanh

BREMBO

09.C497.11

Đĩa phanh

BREMBO

09.C497.1X

Đĩa phanh

BREMBO

09.N124.10

Đĩa phanh

BREMBO

09.N124.11

Đĩa phanh

BREMBO

09.N125.10

Đĩa phanh

BREMBO

09.N125.11

Đĩa phanh

CEI

215.126

Đĩa phanh

CHAMPION

562099CH

Đĩa phanh

CIFAM

800-1178

Đĩa phanh

CIFAM

800-1381C

Đĩa phanh

DELPHI

BG4212

Đĩa phanh

DELPHI

BG4248

Đĩa phanh

DELPHI

BG4939C

Đĩa phanh

DELPHI

BG9336C

Đĩa phanh

EGT

410656cEGT

Đĩa phanh

EGT

410656EGT

Đĩa phanh

FEBI BILSTEIN

108492

Đĩa phanh

FEBI BILSTEIN

108509

Đĩa phanh

FEBI BILSTEIN

186033

Đĩa phanh

FEBI BILSTEIN

43935

Đĩa phanh

FERODO

DDF1036C

Đĩa phanh

FERODO

DDF1807C

Đĩa phanh

FERODO

DDF3052C

Đĩa phanh

FERODO

FCR339A

Đĩa phanh

FREMAX

BD-3918

Đĩa phanh

FREMAX

BD-5170

Đĩa phanh

HELLA

8DD 355 115-841

Đĩa phanh

HELLA

8DD 355 118-481

Đĩa phanh

HELLA

8DD 355 129-011

Đĩa phanh

HELLA

8DD 355 134-801

Đĩa phanh

HELLA PAGID

8DD 355 115-841

Đĩa phanh

HELLA PAGID

8DD 355 118-481

Đĩa phanh

HELLA PAGID

8DD 355 129-751

Đĩa phanh

HELLA PAGID

8DD 355 134-801

Đĩa phanh

HERTH+BUSS JAKOPARTS

J3300800

Đĩa phanh

HERTH+BUSS JAKOPARTS

J3301075

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DI-0554C

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DI-105C

Đĩa phanh

JAPANPARTS

DI-915C

Đĩa phanh

JURATEK

REN192

Đĩa phanh

JURID

562099JC

Đĩa phanh

JURID

562707JC

Đĩa phanh

JURID

563696JC

Đĩa phanh

LPR

A2014V

Đĩa phanh

LPR

C3022V

Đĩa phanh

LPR

M2711V

Đĩa phanh

LPR

N2079V

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406033601

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406055300

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406119601

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406123201

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

360406127901

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

361302040626

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

361302040638

Đĩa phanh

MAGNETI MARELLI

361302040674

Đĩa phanh

MAXGEAR

19-2274

Đĩa phanh

MAXGEAR

19-4742

Đĩa phanh

METELLI

23-1178

Đĩa phanh

METELLI

23-1381C

Đĩa phanh

MEYLE

36-15 521 0067

Đĩa phanh

MEYLE

44-15 521 0013/PD

Đĩa phanh

MINTEX

MDC1359

Đĩa phanh

MINTEX

MDC2097

Đĩa phanh

MINTEX

MDC2369

Đĩa phanh

NK

209333

Đĩa phanh

NK

311038

Đĩa phanh

NK

319333

Đĩa phanh

OPTIMAL

BS-7330C

Đĩa phanh

OPTIMAL

BS-9420HC

Đĩa phanh

QUARO

QD2016

Đĩa phanh

QUARO

QD9929

Đĩa phanh

QUARO

QD9929HC

Đĩa phanh

REMSA

61393.10

Đĩa phanh

REMSA

61724.10

Đĩa phanh

REMSA

6782.10

Đĩa phanh

REMSA

NCA1145.20

Đĩa phanh

ROADHOUSE

61393.10

Đĩa phanh

SBP

02-RV017

Đĩa phanh

SBP

02-RV023

Đĩa phanh

SKF

VKBD 80312 V1

Đĩa phanh

SKF

VKBD 80493 V2

Đĩa phanh

SKF

VKBD 81396 V1

Đĩa phanh

SWAG

33 10 0102

Đĩa phanh

SWAG

33 10 6374

Đĩa phanh

SWAG

33 11 0199

Đĩa phanh

SWAG

70 94 3935

Đĩa phanh

TEXTAR

92089905

Đĩa phanh

TEXTAR

92181503

Đĩa phanh

TEXTAR

92337905

Đĩa phanh

TEXTAR

93240600

Đĩa phanh

TRISCAN

8120 101035C

Đĩa phanh

TRISCAN

8120 101036C

Đĩa phanh

TRW

DF6253S

Đĩa phanh

TRW

DF6551S

Đĩa phanh

VALEO

673453

Đĩa phanh

VALEO

673461

Đĩa phanh

VALEO

673474

Đĩa phanh

VALEO

673489

Đĩa phanh

ZIMMERMANN

230.2310.20

Đĩa phanh

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

10:20

Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same

Smart Drive Test

Xem trên YouTube
9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.

Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.

Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 9071319 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 17 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo