12:53Hình ảnh đang cập nhật
9071228
Đĩa phanh
Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 26 mm
- Centering Diameter
- 60 mm
- Chiều cao
- 45.3 mm
- Minimum thickness
- 23 mm
- Outer Diameter
- 300 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Brake Disc Type
- Vented
- Bolt Hole Circle Ø
- 105
- Rim Hole Number
- 5
- Test Mark
- ECE-R90
- Weight
- 8.998 kg
Nhà sản xuất xe
MERCEDES(5 mục)
MERCEDES
2464212512
MERCEDES
246421251207
MERCEDES
A2464212512
MERCEDES
A246421251207
MERCEDES
A2464212712
OPEL(2 mục)
OPEL
13502059
OPEL
569091
BEIJING BENZ (BBDC)(1 mục)
BEIJING BENZ (BBDC)
A2464212512
BUICK (SGM)(2 mục)
BUICK (SGM)
13502059
BUICK (SGM)
13502060
CHEVROLET(1 mục)
CHEVROLET
13502059
CHEVROLET (SGM)(2 mục)
CHEVROLET (SGM)
13502059
CHEVROLET (SGM)
13502060
GENERAL MOTORS(1 mục)
GENERAL MOTORS
13502059
VAUXHALL(1 mục)
VAUXHALL
13502059
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 96
A.B.S.
18208
Đĩa phanh
A.B.S.
18303
Đĩa phanh
ABE
C3M091ABE
Đĩa phanh
ABE
C3M091ABE-P
Đĩa phanh
ABE
C3M093ABE
Đĩa phanh
ABE
C3X045ABE
Đĩa phanh
ABE
C3X045ABE-P
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0507
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0507C
Đĩa phanh
ASHIKA
60-0W-W19C
Đĩa phanh
ATE
24.0126-0182.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADG043208
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 666
Đĩa phanh
BREMBO
09.B356.20
Đĩa phanh
BREMBO
09.B356.21
Đĩa phanh
BREMBO
09.B356.2X
Đĩa phanh
BREMBO
09.B436.51
Đĩa phanh
BREMBO
09.B807.51
Đĩa phanh
CIFAM
800-1507C
Đĩa phanh
DELPHI
BG4657C
Đĩa phanh
DELPHI
BG4710C
Đĩa phanh
DEPO
231-03-197
Đĩa phanh
DEPO
231-03-197-2
Đĩa phanh
DEPO
231-03-209
Đĩa phanh
DEPO
231-03-209-2
Đĩa phanh
EGT
410778cEGT
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
43987
Đĩa phanh
FERODO
DDF2385C
Đĩa phanh
FERODO
DDF2464C
Đĩa phanh
FERODO
DDF2559C
Đĩa phanh
FREMAX
BD-0120
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 118-391
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 129-681
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 118-391
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 120-351
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 129-681
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3300910
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0507
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0507C
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-W19C
Đĩa phanh
JURID
563118JC
Đĩa phanh
JURID
563145JC
Đĩa phanh
JURID
563266JC
Đĩa phanh
KAMOKA
103343
Đĩa phanh
KAMOKA
103600
Đĩa phanh
LPR
M2090V
Đĩa phanh
LPR
M2090VR
Đĩa phanh
LPR
M2092V
Đĩa phanh
LPR
M2092VR
Đĩa phanh
LPR
O1046V
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406109501
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406114801
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406127601
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040614
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040624
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040784
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-2204
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-4692
Đĩa phanh
METELLI
23-1507C
Đĩa phanh
MEYLE
615 521 0017
Đĩa phanh
MEYLE
615 521 0017/PD
Đĩa phanh
MINTEX
MDC2394
Đĩa phanh
MINTEX
MDC2539
Đĩa phanh
MINTEX
MDC2569
Đĩa phanh
NK
2033116
Đĩa phanh
NK
203677
Đĩa phanh
NK
3133116
Đĩa phanh
NK
313677
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-9218HC
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-9488C
Đĩa phanh
QUARO
QD0145
Đĩa phanh
QUARO
QD0145HC
Đĩa phanh
QUARO
QD3554
Đĩa phanh
QUARO
QD3554HC
Đĩa phanh
REMSA
61534.10
Đĩa phanh
REMSA
61836.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61534.10
Đĩa phanh
SASIC
6106240
Đĩa phanh
SASIC
6106241
Đĩa phanh
SASIC
6106255
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80221 V2
Đĩa phanh
SWAG
40 94 3987
Đĩa phanh
TEXTAR
92243303
Đĩa phanh
TEXTAR
92257505
Đĩa phanh
TEXTAR
92262103
Đĩa phanh
TEXTAR
92262105
Đĩa phanh
TOPRAN
208 343
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 24173C
Đĩa phanh
TRW
DF6629
Đĩa phanh
VALEO
197473
Đĩa phanh
VALEO
197474
Đĩa phanh
VALEO
673020
Đĩa phanh
VALEO
673052
Đĩa phanh
VALEO
673283
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
430.2631.20
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
430.2631.52
Đĩa phanh
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
14:21
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 9071228 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 15 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.