5:57Hình ảnh đang cập nhật
9071092
Đĩa phanh
Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 28 mm
- Centering Diameter
- 96.3 mm
- Chiều cao
- 54.8 mm
- Minimum thickness
- 26 mm
- Outer Diameter
- 302 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Brake Disc Type
- Vented
- Bolt Hole Circle Ø
- 140
- Rim Hole Number
- 5
- Number of mounting bores
- 2
- Test Mark
- ECE-R90
- Weight
- 8.901 kg
Nhà sản xuất xe
CITROEN(2 mục)
CITROEN
4249-J9
CITROEN
4249J9
PEUGEOT(2 mục)
PEUGEOT
4249-J9
PEUGEOT
4249J9
HYUNDAI(1 mục)
HYUNDAI
51712-3E000
KIA(6 mục)
KIA
51712-3E000
KIA
51712-3E300
KIA
51712-3E500
KIA
517123E000
KIA
517123E300
KIA
517123E500
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 86
A.B.S.
17426
Đĩa phanh
A.B.S.
17770
Đĩa phanh
ABE
C30315ABE
Đĩa phanh
ABE
C3P031ABE
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0251
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0251C
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0622C
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0718
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0718C
Đĩa phanh
ASHIKA
60-0K-005C
Đĩa phanh
ATE
24.0128-0200.1
Đĩa phanh
ATE
24.0128-0227.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADG04390
Đĩa phanh
BREMBO
09.9545.10
Đĩa phanh
BREMBO
09.9545.11
Đĩa phanh
BREMBO
09.A422.10
Đĩa phanh
BREMBO
09.A422.11
Đĩa phanh
BREMBO
09.B613.10
Đĩa phanh
BREMBO
09.B613.11
Đĩa phanh
CHAMPION
562772CH
Đĩa phanh
CIFAM
800-776C
Đĩa phanh
DELPHI
BG3858
Đĩa phanh
DEPO
231-03-130
Đĩa phanh
DEPO
231-03-130-2
Đĩa phanh
DEPO
231-03-204
Đĩa phanh
DEPO
231-03-204-2
Đĩa phanh
EGT
410229cEGT
Đĩa phanh
EGT
410229EGT
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
108452
Đĩa phanh
FERODO
DDF1290C
Đĩa phanh
FERODO
DDF160
Đĩa phanh
FERODO
DDF160-1
Đĩa phanh
FREMAX
BD-5624
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 113-661
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 118-081
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 113-661
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 118-081
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3300315
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3300342
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0251
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0251C
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0622C
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0718
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0718C
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-K05C
Đĩa phanh
JURID
561171JC
Đĩa phanh
JURID
562772JC-1
Đĩa phanh
JURID
562839JC
Đĩa phanh
KAMOKA
103133
Đĩa phanh
KAMOKA
103286
Đĩa phanh
KAVO PARTS
BR-4214-C
Đĩa phanh
LPR
K2003V
Đĩa phanh
LPR
P1007V
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406005600
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406075600
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040526
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-0938
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-0938SPORT
Đĩa phanh
METELLI
23-0776C
Đĩa phanh
MINTEX
MDC1797
Đĩa phanh
MINTEX
MDC1844
Đĩa phanh
NIPPARTS
J3300315
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-8162C
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-9508HC
Đĩa phanh
QUARO
QD3409
Đĩa phanh
QUARO
QD7273
Đĩa phanh
REMSA
61052.10
Đĩa phanh
REMSA
6992.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
61052.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6992.10
Đĩa phanh
SASIC
6100016
Đĩa phanh
sbs
1815203519
Đĩa phanh
sbs
1815203735
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80586 V1
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80595 V1
Đĩa phanh
SWAG
33 10 6962
Đĩa phanh
TEXTAR
92147303
Đĩa phanh
TEXTAR
92156903
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 18115C
Đĩa phanh
TRW
DF4395S
Đĩa phanh
TRW
DF6081S
Đĩa phanh
VALEO
197188
Đĩa phanh
VALEO
197204
Đĩa phanh
VALEO
197210
Đĩa phanh
VALEO
673308
Đĩa phanh
VALEO
673354
Đĩa phanh
Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 9071092 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 11 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

