cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

FTE

9011209

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
77.5 mm
Thickness
18.4 mm
Width
180 mm
Fitting Position
Front Axle
Brake System
TEVES
Wear Warning Contact
without integrated wear sensor
Test Mark
ECE-R90
Weight
2.707 kg

Nhà sản xuất xe

JAGUAR(12 mục)

JAGUAR

J9C20036

JAGUAR

J9D1118

JAGUAR

J9D1199

JAGUAR

LR064687

JAGUAR

T2H16147

JAGUAR

T2H21043

JAGUAR

T2H43859

JAGUAR

T2H53848

JAGUAR

T2H53854

JAGUAR

T2H7448

JAGUAR

T4A44837

JAGUAR

T4N14764

JAGUAR (CHERY)(2 mục)

JAGUAR (CHERY)

T2H16147

JAGUAR (CHERY)

T2H53848

LAND ROVER(7 mục)

LAND ROVER

LR-064687

LAND ROVER

LR-111385

LAND ROVER

LR064687

LAND ROVER

LR111385

LAND ROVER

LR137301

LAND ROVER

LR141734

LAND ROVER

LR150620

Các thương hiệu khác tương thích cùng OE

Tổng 37

A.B.S.

35129

Bộ má phanh, phanh đĩa

ABE

C1I019ABE

Bộ má phanh, phanh đĩa

ASHIKA

50-0L-L16

Bộ má phanh, phanh đĩa

ATE

13.0460-7340.2

Bộ má phanh, phanh đĩa

ATE

13.0470-7340.2

Bộ má phanh, phanh đĩa

BLUE PRINT

ADJ134252

Bộ má phanh, phanh đĩa

BOSCH

0 986 494 829

Bộ má phanh, phanh đĩa

BREMBO

P 36 031

Bộ má phanh, phanh đĩa

CIFAM

822-1124-0

Bộ má phanh, phanh đĩa

DELPHI

LP3187

Bộ má phanh, phanh đĩa

DELPHI

LP5022EV

Bộ má phanh, phanh đĩa

FEBI BILSTEIN

170389

Bộ má phanh, phanh đĩa

FERODO

FDB4894

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA

8DB 355 024-661

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA PAGID

8DB 355 024-661

Bộ má phanh, phanh đĩa

HERTH+BUSS JAKOPARTS

J36008109

Bộ má phanh, phanh đĩa

JAPANPARTS

PA-L16AF

Bộ má phanh, phanh đĩa

JURID

573822J

Bộ má phanh, phanh đĩa

KAMOKA

JQ101481

Bộ má phanh, phanh đĩa

LPR

05P2096

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAGNETI MARELLI

363916061451

Bộ má phanh, phanh đĩa

METELLI

22-1124-0

Bộ má phanh, phanh đĩa

MEYLE

025 223 0218/PD

Bộ má phanh, phanh đĩa

MINTEX

MDB3836

Bộ má phanh, phanh đĩa

NK

224038

Bộ má phanh, phanh đĩa

OPTIMAL

BP-12852

Bộ má phanh, phanh đĩa

QUARO

QP0451

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

1683.00

Bộ má phanh, phanh đĩa

SKF

VKBP 80977

Bộ má phanh, phanh đĩa

SWAG

33 10 2624

Bộ má phanh, phanh đĩa

TEXTAR

2230201

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB2145

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB2351

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

302750

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

601677

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

610441

Bộ má phanh, phanh đĩa

ZIMMERMANN

22302.185.1

Bộ má phanh, phanh đĩa

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube
10:20

Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same

Smart Drive Test

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 9011209 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 21 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo