10:20Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same
Smart Drive Test
Xem trên YouTubeHình ảnh đang cập nhật
Bộ má phanh, phanh đĩa
MERCEDES
000 420 66 20
MERCEDES
000 420 67 20
MERCEDES
000 586 00 42
MERCEDES
000 586 05 42
MERCEDES
000 586 06 42
MERCEDES
000 586 19 42
MERCEDES
000 586 29 42
MERCEDES
000 586 31 42
MERCEDES
000 586 37 42
MERCEDES
000 586 38 42
MERCEDES
000 586 44 42
MERCEDES
000 586 72 42
MERCEDES
0004206620
MERCEDES
0004206720
MERCEDES
0005860042
MERCEDES
001 420 77 20
MERCEDES
001 586 19 42
MERCEDES
001 586 31 42
MERCEDES
001 586 83 42
MERCEDES
0014207720
MERCEDES
0015861942
MERCEDES
005 586 72 42
MERCEDES
006 071 36 01
MERCEDES
006 072 35 84
MERCEDES
14207720
MERCEDES
15861942
MERCEDES
4206620
MERCEDES
4206720
MERCEDES
5860042
MERCEDES
60713601
MERCEDES
60723584
MERCEDES
A0004206620
MERCEDES
A0004206720
MERCEDES
A0014207720
FIAT
10514220523030
FIAT
10541220520025
FIAT
10541220530025
FIAT
10541220530030
FIAT
10541260031030
FIAT
10564220520125
FIAT
10564220520225
FIAT
11568220520130
FIAT
1402022036
FIAT
60713601
FIAT
6071360100
FIAT
60723584
FIAT
6072358400
FORD
1605513
OPEL
1605001
OPEL
1605007
OPEL
1605129
OPEL
1605131
OPEL
1605143
OPEL
1605152
OPEL
1605154
OPEL
1605155
OPEL
1605156
OPEL
1605189
OPEL
1605190
OPEL
1605191
OPEL
1605217
OPEL
1605220
OPEL
1605238
OPEL
1605239
OPEL
1605513
OPEL
1605516
OPEL
1605533
OPEL
1605718
OPEL
1605719
OPEL
1605721
OPEL
1605722
OPEL
1605798
OPEL
90017982
OPEL
90297419
ALFA ROMEO
0060713601
ALFA ROMEO
10514220523030
ALFA ROMEO
10541220520025
ALFA ROMEO
10541220530025
ALFA ROMEO
10541220530030
ALFA ROMEO
10541260031030
ALFA ROMEO
10564220520125
ALFA ROMEO
10564220520225
ALFA ROMEO
11568220520130
ALFA ROMEO
1402022036
ALFA ROMEO
1605718
ALFA ROMEO
1605722
ALFA ROMEO
60713601
ALFA ROMEO
6071360100
ALFA ROMEO
60723584
ALFA ROMEO
6072358400
BEDFORD
1605513
BMW
34 11 1 103 103
BMW
34 11 1 160 171
BMW
34 11 1 660 187
BMW
34 11 2 660 194
BMW
34111103103
BMW
34111160171
BMW
34111660187
BMW
34112660194
CHEVROLET
90017982
CHEVROLET
90297419
FERRARI
108133
FERRARI
607E681000
PORSCHE
901 351 977 00
PORSCHE
90135197700
PORSCHE
911 351 950 01
PORSCHE
911 351 950 02
PORSCHE
911 351 950 06
PORSCHE
911 351 950 07
PORSCHE
911 351 950 08
PORSCHE
91135195001
PORSCHE
91135195002
PORSCHE
91135195006
PORSCHE
91135195007
PORSCHE
91135195008
PORSCHE
944 351 950 06
PORSCHE
94435195006
VAUXHALL
90017982
VAUXHALL
90297415
VAUXHALL
90297419
VW
211698151
VW
211698151A
VW
211698151B
VW
211698151C
VW
211698151D
VW
211698151F
VW
211698151G
Tổng 70
A.B.S.
36025
Bộ má phanh, phanh đĩa
A.B.S.
37288
Bộ má phanh, phanh đĩa
AISIN
BPFI-1037
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-00-0075
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-00-0965
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0460-4048.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0460-6027.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 460 113
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 494 092
Bộ má phanh, phanh đĩa
BRECK
23980 00 703 00
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 23 001
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 85 002
Bộ má phanh, phanh đĩa
CHAMPION
573204CH
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-078-1
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP1745
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP20
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321605cEGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321605EGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321605iEGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
16134
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB11
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB1920
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FVR84
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 007-011
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 007-011
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 017-451
Bộ má phanh, phanh đĩa
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3600812
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-0075AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-0145AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-0965AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
571215J
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
573204D
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
573204J
Bộ má phanh, phanh đĩa
KAMOKA
JQ1013840
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P027
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P1581
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P405
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916060694
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAXGEAR
19-3416
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 200 1115
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB1003
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB1005
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB1455
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
223627
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
229907
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-02110
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0002.00
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0173.00
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
2002.00
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
2173.00
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 80245 A
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 90021
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
10 91 6134
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2001102
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2001104
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2001107
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2001108
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2122503
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 10203
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB100
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB918
Bộ má phanh, phanh đĩa
VAICO
V40-1824
Bộ má phanh, phanh đĩa
VAICO
V40-8021
Bộ má phanh, phanh đĩa
VAICO
V40-8039
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
301546
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
301546A
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
302858
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
598106
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
598546
Bộ má phanh, phanh đĩa
ZIMMERMANN
20011.150.1
Bộ má phanh, phanh đĩa
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
10:20Smart Drive Test
Xem trên YouTube
9:44Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
14:21Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Có — được liên kết với 127 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.