cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

FERODO

FVR1930

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
53.6 mm
Thickness
17.2 mm
Width
122.9 mm
Brake System
Bosch
Number of wear indicators
2
Supplementary Article/Supplementary Info
with accessories
Supplementary Article/Supplementary Info 2
with brake caliper screws
Number of clips
8
WVA Number
24486
Test Mark
R90 Homologated
Wear Warning Contact
incl. wear warning contact
Weight
1.463
Quantity per axle
4
Container Type
Box
Packaging length
16.8
Packaging width
13
Packaging height
4.8
Number of threaded bolts
2

Nhà sản xuất xe

FORD(16 mục)

FORD

1371454

Má phanh

FORD

1433958

Má phanh

FORD

1530602

Má phanh

FORD

1554524

Má phanh

FORD

1560026

Má phanh

FORD

1819638

Má phanh

FORD

1824348

Má phanh

FORD

1852717

Má phanh

FORD

6C112M008AB

FORD

6C112M008AC

FORD

6C112M008AD

FORD

6C112M008AE

FORD

6C112M008AF

FORD

ME6C1J2M008AA

FORD

ME6C1J2M008AB

FORD

ME6C1J2M008AC

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã FVR1930 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 16 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo