cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

FERODO

FDB4934

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
62.5 mm
Thickness
19.4 mm
Width
155.3 mm
Brake System
ATE
Number of wear indicators
2
Supplementary Article/Supplementary Info
with accessories
Supplementary Article/Supplementary Info 2
with piston clip
WVA Number
22345
Test Mark
R90 Homologated
Wear Warning Contact
with acoustic wear warning
Weight
2.232
Quantity per axle
4
Container Type
Box
Number of springs
2
Packaging length
20.6
Packaging width
12.2
Packaging height
7.8

Nhà sản xuất xe

OPEL(3 mục)

OPEL

13478300

OPEL

13478301

OPEL

95526567

VAUXHALL(2 mục)

VAUXHALL

13478301

VAUXHALL

95526567

Các thương hiệu khác tương thích cùng OE

Tổng 62

A.B.S.

35122

Bộ má phanh, phanh đĩa

A.B.S.

35123

Bộ má phanh, phanh đĩa

ABE

C1X045ABE

Bộ má phanh, phanh đĩa

ABE

C1X046ABE

Bộ má phanh, phanh đĩa

ASHIKA

50-00-0091

Bộ má phanh, phanh đĩa

ASHIKA

50-00-0416

Bộ má phanh, phanh đĩa

ATE

13.0460-7324.2

Bộ má phanh, phanh đĩa

ATE

13.0460-7325.2

Bộ má phanh, phanh đĩa

ATE

13.0470-7324.2

Bộ má phanh, phanh đĩa

ATE

13.0470-7325.2

Bộ má phanh, phanh đĩa

BLUE PRINT

ADW194218

Bộ má phanh, phanh đĩa

BLUE PRINT

ADW194224

Bộ má phanh, phanh đĩa

BOSCH

0 986 424 329

Bộ má phanh, phanh đĩa

BOSCH

0 986 424 332

Bộ má phanh, phanh đĩa

BOSCH

0 986 424 989

Bộ má phanh, phanh đĩa

BREMBO

P 59 091

Bộ má phanh, phanh đĩa

BREMBO

P 59 092

Bộ má phanh, phanh đĩa

DELPHI

LP3237

Bộ má phanh, phanh đĩa

DELPHI

LP3238

Bộ má phanh, phanh đĩa

FEBI BILSTEIN

116239

Bộ má phanh, phanh đĩa

FEBI BILSTEIN

16914

Bộ má phanh, phanh đĩa

FTE

9011211

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA

8DB 355 024-771

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA

8DB 355 024-781

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA PAGID

8DB 355 024-771

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA PAGID

8DB 355 024-781

Bộ má phanh, phanh đĩa

JAPANPARTS

PA-0091AF

Bộ má phanh, phanh đĩa

JAPANPARTS

PA-0416AF

Bộ má phanh, phanh đĩa

JURID

573701J

Bộ má phanh, phanh đĩa

JURID

573702J

Bộ má phanh, phanh đĩa

LPR

05P2048

Bộ má phanh, phanh đĩa

LPR

05P2048K

Bộ má phanh, phanh đĩa

LPR

05P2129

Bộ má phanh, phanh đĩa

LPR

05P2129K

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAGNETI MARELLI

363916060918

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAGNETI MARELLI

363916060919

Bộ má phanh, phanh đĩa

MINTEX

MDB3844

Bộ má phanh, phanh đĩa

MINTEX

MDB3845

Bộ má phanh, phanh đĩa

NK

223656

Bộ má phanh, phanh đĩa

NK

223657

Bộ má phanh, phanh đĩa

OPTIMAL

BP-12745

Bộ má phanh, phanh đĩa

OPTIMAL

BP-12746

Bộ má phanh, phanh đĩa

QUARO

QP2617

Bộ má phanh, phanh đĩa

QUARO

QP2617C

Bộ má phanh, phanh đĩa

QUARO

QP2843

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

1679.02

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

1681.02

Bộ má phanh, phanh đĩa

ROADHOUSE

21679.02

Bộ má phanh, phanh đĩa

ROADHOUSE

21681.02

Bộ má phanh, phanh đĩa

SWAG

40 91 6914

Bộ má phanh, phanh đĩa

SWAG

42 11 6239

Bộ má phanh, phanh đĩa

TEXTAR

2234201

Bộ má phanh, phanh đĩa

TEXTAR

2234501

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRISCAN

8110 24050

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB2138

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB2139

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

302585

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

302606

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

601501

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

601502

Bộ má phanh, phanh đĩa

ZIMMERMANN

22342.198.2

Bộ má phanh, phanh đĩa

ZIMMERMANN

22345.195.2

Bộ má phanh, phanh đĩa

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã FDB4934 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 5 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo