cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

FERODO

FDB1129

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
60 mm
Thickness
17.5 mm
Width
154 mm
Brake System
Wagner
Number of wear indicators
2
Supplementary Article/Supplementary Info
without accessories
WVA Number
23472
Test Mark
R90 Homologated
Wear Warning Contact
with acoustic wear warning
Weight
1.965
Quantity per axle
4
Container Type
Box
Packaging length
16.8
Packaging width
12.8
Packaging height
4.6

Nhà sản xuất xe

FORD(2 mục)

FORD

3858244

FORD

3886184

FORD USA(13 mục)

FORD USA

1L2Z2001CA

FORD USA

2L542001AA

FORD USA

2L5Z2001AA

FORD USA

3L2J2001AA

FORD USA

3L2J2001BA

FORD USA

4444107

FORD USA

4532718

FORD USA

4586794

FORD USA

4901992

FORD USA

7L5J2001AA

FORD USA

F57Z2001A

FORD USA

F57Z2001AA

FORD USA

XL2Z2001BA

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

10:20

Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same

Smart Drive Test

Xem trên YouTube
9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã FDB1129 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 15 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo