cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

FERODO

FDB1124

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
64 mm
Thickness
18 mm
Width
130 mm
Brake System
TRW
Number of wear indicators
2
Supplementary Article/Supplementary Info
with accessories
Supplementary Article/Supplementary Info 2
with brake caliper screws
WVA Number
21888
Test Mark
R90 Homologated
Wear Warning Contact
incl. wear warning contact
Weight
1.77
Quantity per axle
4
Container Type
Box
Number of springs
4
Packaging length
16.8
Packaging width
13.2
Packaging height
4.8
Number of threaded bolts
4

Nhà sản xuất xe

RENAULT(6 mục)

RENAULT

6025 370 398

RENAULT

6025315867

RENAULT

6025370398

RENAULT

6025370851

RENAULT

6025407835

RENAULT

8025407835

Các thương hiệu khác tương thích cùng OE

Tổng 37

A.B.S.

37019

Bộ má phanh, phanh đĩa

ABE

C1R011ABE

Bộ má phanh, phanh đĩa

ASHIKA

50-00-0705

Bộ má phanh, phanh đĩa

BRECK

23099 00 703 10

Bộ má phanh, phanh đĩa

BREMBO

P 68 023

Bộ má phanh, phanh đĩa

BREMBO

P 68 026

Bộ má phanh, phanh đĩa

DELPHI

LP1614

Bộ má phanh, phanh đĩa

DELPHI

LP3624

Bộ má phanh, phanh đĩa

EGT

321695EGT

Bộ má phanh, phanh đĩa

FTE

9010236

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA

8DB 355 018-501

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA

8DB 355 019-261

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA PAGID

8DB 355 018-501

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA PAGID

8DB 355 019-261

Bộ má phanh, phanh đĩa

JAPANPARTS

PA-0705AF

Bộ má phanh, phanh đĩa

JAPANPARTS

PA-0733AF

Bộ má phanh, phanh đĩa

JURID

571922J

Bộ má phanh, phanh đĩa

LPR

05P1660

Bộ má phanh, phanh đĩa

LPR

05P750

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAGNETI MARELLI

363916060816

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAGNETI MARELLI

363916061378

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAXGEAR

19-3363

Bộ má phanh, phanh đĩa

MEYLE

025 218 8818

Bộ má phanh, phanh đĩa

MINTEX

MDB1914

Bộ má phanh, phanh đĩa

MINTEX

MDB2675

Bộ má phanh, phanh đĩa

NK

223933

Bộ má phanh, phanh đĩa

OPTIMAL

BP-10181

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

0638.02

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

0834.01

Bộ má phanh, phanh đĩa

ROADHOUSE

2638.02

Bộ má phanh, phanh đĩa

TEXTAR

2188801

Bộ má phanh, phanh đĩa

TEXTAR

2309903

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRISCAN

8110 25008

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

302217

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

302217A

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

598470

Bộ má phanh, phanh đĩa

ZIMMERMANN

21188.180.1

Bộ má phanh, phanh đĩa

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

10:20

Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same

Smart Drive Test

Xem trên YouTube
9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã FDB1124 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 6 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo