cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

FERODO

FDB1011

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
61 mm
Thickness
13 mm
Width
110 mm
Brake System
Sumitomo
Number of wear indicators
2
Supplementary Article/Supplementary Info
with accessories
WVA Number
23354
Test Mark
R90 Homologated
Wear Warning Contact
with acoustic wear warning
Weight
1.06
Quantity per axle
4
Container Type
Box
Packaging length
13.8
Packaging width
13.4
Packaging height
4

Nhà sản xuất xe

MAZDA(16 mục)

MAZDA

N0Y33323Z

MAZDA

N0Y33328Z

MAZDA

NAY53323Z

MAZDA

NAY53323ZA

MAZDA

NAY53323ZB

MAZDA

NAY53323ZC

MAZDA

NAY53328Z

MAZDA

NAY53328ZA

MAZDA

NAY53328ZB

MAZDA

NCY13323Z

MAZDA

NCY13323ZA9C

MAZDA

NCY13328Z

MAZDA

NCY33323Z

MAZDA

NCY33328Z

MAZDA

NCY53323Z

MAZDA

NCY53328Z

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

10:20

Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same

Smart Drive Test

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã FDB1011 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 16 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo