5:57Hình ảnh đang cập nhật
40075
Đĩa phanh
Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 22 mm
- Centering Diameter
- 68 mm
- Minimum thickness
- 19.8 mm
- Outer Diameter
- 269 mm
- Thickness
- 44 mm
- Rim Hole Number
- 5
- Number of mounting bores
- 2
- Bolt Hole Circle Ø
- 114
- Surface
- Coated
- Brake Disc Type
- internally vented
- Fitting Position
- Front Axle
- Weight
- 5.74 kg
Nhà sản xuất xe
RENAULT(4 mục)
RENAULT
40 20 617 15R
RENAULT
40 20 663 00R
RENAULT
40 20 663 00R SK
RENAULT
86 60 002 096
NISSAN(3 mục)
NISSAN
40206-00Q0M
NISSAN
40206-00Q1A
NISSAN
40206-6300R
DACIA(3 mục)
DACIA
40 20 663 00R
DACIA
40 20 663 00R SK
DACIA
86 60 002 096
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 19
ATE
24.0122-0308.1
Đĩa phanh
ATE
24.0123-0119.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADR164330
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 779
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 F65
Đĩa phanh
CIFAM
800-1288C
Đĩa phanh
DEPO
231-03-126
Đĩa phanh
DEPO
231-03-126-2
Đĩa phanh
FTE
9082285
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3301109
Đĩa phanh
KAMOKA
103576
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-2236
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-2236MAX
Đĩa phanh
METELLI
23-1288C
Đĩa phanh
MEYLE
16-15 521 0028
Đĩa phanh
SWAG
70 94 0075
Đĩa phanh
TRW
DF6200
Đĩa phanh
VAICO
V21-80002
Đĩa phanh
VALEO
672772
Đĩa phanh
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
14:21
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 40075 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 10 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.