14:21Hình ảnh đang cập nhật
21121
Đĩa phanh
Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 26 mm
- Centering Diameter
- 66 mm
- Minimum thickness
- 24 mm
- Outer Diameter
- 283 mm
- Thickness
- 34 mm
- Rim Hole Number
- 4
- Number of mounting bores
- 2
- Bolt Hole Circle Ø
- 108
- Surface
- Coated
- Brake Disc Type
- internally vented
- Fitting Position
- Front Axle
- Weight
- 7.181 kg
Nhà sản xuất xe
CITROEN(9 mục)
CITROEN
16 064 014 80
CITROEN
16 188 627 80
CITROEN
4246.W2
CITROEN
4246.W8
CITROEN
4249.17
CITROEN
4249.18
CITROEN
4249.84
CITROEN
4249.J6
CITROEN
E169142
OPEL(4 mục)
OPEL
04249 J6
OPEL
16 867 170 80
OPEL
35 57 911
OPEL
4249 J6
PEUGEOT(8 mục)
PEUGEOT
16 064 014 80
PEUGEOT
16 137 039 80
PEUGEOT
16 188 627 80
PEUGEOT
4246.W8
PEUGEOT
4249.17
PEUGEOT
4249.84
PEUGEOT
4249.J6
PEUGEOT
E169142
DS(5 mục)
DS
16 064 014 80
DS
16 188 627 80
DS
4249.84
DS
4249.J6
DS
E169142
VAUXHALL(6 mục)
VAUXHALL
003557911
VAUXHALL
03557911
VAUXHALL
04249 J6
VAUXHALL
16 867 170 80
VAUXHALL
3557911
VAUXHALL
4249 J6
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 55
A.B.S.
17338
Đĩa phanh
ABE
C3P025ABE
Đĩa phanh
AISIN
Q6F905S
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0601
Đĩa phanh
ASHIKA
60-00-0601C
Đĩa phanh
ATE
24.0126-0120.1
Đĩa phanh
ATE
24.0326-0120.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADP154301
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 478 979
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 E67
Đĩa phanh
BREMBO
09.9619.11
Đĩa phanh
BREMBO
09.9619.1X
Đĩa phanh
BREMBO
09.9619.75
Đĩa phanh
CHAMPION
562129CH
Đĩa phanh
CIFAM
800-566C
Đĩa phanh
DELPHI
BG3622
Đĩa phanh
DEPO
231-03-008
Đĩa phanh
DEPO
231-03-008-2
Đĩa phanh
EGT
410212cEGT
Đĩa phanh
EGT
410212EGT
Đĩa phanh
FERODO
DDF1152
Đĩa phanh
FERODO
DDF1152C
Đĩa phanh
FTE
9072042
Đĩa phanh
FTE
9082005
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 108-371
Đĩa phanh
HELLA PAGID
8DD 355 108-371
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3300813
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0601
Đĩa phanh
JAPANPARTS
DI-0601C
Đĩa phanh
JURID
562129JC
Đĩa phanh
KAMOKA
1032304
Đĩa phanh
LPR
P1003VR
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406018900
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406073800
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406073802
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
360406073805
Đĩa phanh
MAGNETI MARELLI
361302040172
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-0807
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-0807SPORT
Đĩa phanh
METELLI
23-0566C
Đĩa phanh
MEYLE
11-15 521 0018
Đĩa phanh
MEYLE
11-83 521 0018/PD
Đĩa phanh
MINTEX
MDC1492C
Đĩa phanh
NK
201927
Đĩa phanh
NK
311927
Đĩa phanh
OPTIMAL
BS-6030HC
Đĩa phanh
REMSA
6604.10
Đĩa phanh
ROADHOUSE
6604.10
Đĩa phanh
SKF
VKBD 80002 V2
Đĩa phanh
SWAG
62 92 1121
Đĩa phanh
TEXTAR
92111603
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 28112C
Đĩa phanh
TRW
DF4183
Đĩa phanh
VAICO
V42-80015
Đĩa phanh
VALEO
186693
Đĩa phanh
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
5:57
10:20Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same
Smart Drive Test
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 21121 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 32 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.