cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

FEBI BILSTEIN

16666

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Length
248 mm
Thickness 1
30 mm
Width
110 mm
Test Mark
ECE R90 Approved
Fitting Position
Rear Axle
Brake System
Knorr
Wear Warning Contact
excl. wear warning contact
Supplementary Article/Supplementary Info 2
with fastening material
Weight
11.75 kg

Nhà sản xuất xe

DAF(9 mục)

DAF

1439 324

DAF

1528 075

DAF

1528 388

DAF

1617 343

DAF

1797 053

DAF

1800 830

DAF

1878 030

DAF

1962 583

DAF

1982 826

MAN(11 mục)

MAN

81.50820.5057

MAN

81.50820.5058

MAN

81.50820.5099

MAN

81.50820.6030

MAN

81.50820.6032

MAN

81.50820.6033

MAN

81.50820.6056

MAN

81.50820.6071

MAN

81.50820.6072

MAN

81.50820.6079

MAN

81.50820.6081

MERCEDES(46 mục)

MERCEDES

000 421 43 10

MERCEDES

002 420 49 20

MERCEDES

002 420 49 20 S1

MERCEDES

002 420 77 20

MERCEDES

002 420 77 20 S1

MERCEDES

003 420 10 20

MERCEDES

003 420 16 20

MERCEDES

003 420 16 20 S1

MERCEDES

003 420 20 20

MERCEDES

003 420 20 20 S1

MERCEDES

003 420 22 20

MERCEDES

003 420 22 20 S1

MERCEDES

003 420 35 20

MERCEDES

003 420 35 20 S1

MERCEDES

004 420 22 20

MERCEDES

004 420 22 20 S1

MERCEDES

004 420 60 20

MERCEDES

006 420 10 20

MERCEDES

006 420 11 20

MERCEDES

008 420 56 20

MERCEDES

008 420 56 20 S1

MERCEDES

008 420 60 20

MERCEDES

0821.340.00

MERCEDES

A000 421 43 10

MERCEDES

A002 420 49 20

MERCEDES

A002 420 49 20 S1

MERCEDES

A002 420 77 20

MERCEDES

A002 420 77 20 S1

MERCEDES

A003 420 10 20

MERCEDES

A003 420 16 20

MERCEDES

A003 420 16 20 S1

MERCEDES

A003 420 20 20

MERCEDES

A003 420 20 20 S1

MERCEDES

A003 420 22 20

MERCEDES

A003 420 22 20 S1

MERCEDES

A003 420 35 20

MERCEDES

A003 420 35 20 S1

MERCEDES

A004 420 22 20

MERCEDES

A004 420 22 20 S1

MERCEDES

A004 420 60 20

MERCEDES

A006 420 10 20

MERCEDES

A006 420 11 20

MERCEDES

A008 420 56 20

MERCEDES

A008 420 56 20 S1

MERCEDES

A008 420 60 20

MERCEDES

A0821.340.00

SCANIA(9 mục)

SCANIA

1 390 428

SCANIA

1 527 633

SCANIA

1 527 633 S1

SCANIA

1 734 529

SCANIA

1 734 529 S1

SCANIA

1 856 108

SCANIA

1 856 108 S1

SCANIA

1 890 861

SCANIA

1 890 861 S1

IVECO(53 mục)

IVECO

0 0190 6439

IVECO

0 0190 6439 S1

IVECO

0 0299 2348

IVECO

0 0299 2348 S1

IVECO

0 0299 2476

IVECO

0 0299 2476 S1

IVECO

0 0299 5637

IVECO

0 0299 5809

IVECO

0 0299 5819

IVECO

0 0299 5938

IVECO

0 0299 6378

IVECO

0 0299 6515

IVECO

0 4121 1278

IVECO

0 4121 1278 S1

IVECO

0 4121 1279

IVECO

000299 5637

IVECO

000299 5809

IVECO

000299 5819

IVECO

000299 5938

IVECO

000299 6378

IVECO

000299 6515

IVECO

00190 6439

IVECO

00299 2348

IVECO

00299 2476

IVECO

00299 5637

IVECO

00299 5809

IVECO

00299 5819

IVECO

00299 5938

IVECO

00299 6378

IVECO

00299 6515

IVECO

004121 1279

IVECO

0190 6439

IVECO

0190 6439 S1

IVECO

0299 2348

IVECO

0299 2348 S1

IVECO

0299 2476

IVECO

0299 2476 S1

IVECO

0299 5637

IVECO

0299 5809

IVECO

0299 5819

IVECO

0299 5938

IVECO

0299 6378

IVECO

0299 6515

IVECO

04121 1278

IVECO

04121 1279

IVECO

4121 1278

IVECO

4121 1278 S1

IVECO

4121 1279

IVECO

5 0005 4632

IVECO

5 0005 5167

IVECO

5 0008 6211

IVECO

58 0134 1089

IVECO

58 0134 1090

EVOBUS(32 mục)

EVOBUS

002 420 49 20

EVOBUS

002 420 49 20 S1

EVOBUS

002 420 77 20

EVOBUS

002 420 77 20 S1

EVOBUS

003 420 16 20

EVOBUS

003 420 16 20 S1

EVOBUS

003 420 20 20

EVOBUS

003 420 20 20 S1

EVOBUS

003 420 22 20

EVOBUS

003 420 22 20 S1

EVOBUS

003 420 35 20

EVOBUS

003 420 35 20 S1

EVOBUS

004 420 22 20

EVOBUS

004 420 22 20 S1

EVOBUS

004 420 60 20

EVOBUS

006 420 11 20

EVOBUS

A002 420 49 20

EVOBUS

A002 420 49 20 S1

EVOBUS

A002 420 77 20

EVOBUS

A002 420 77 20 S1

EVOBUS

A003 420 16 20

EVOBUS

A003 420 16 20 S1

EVOBUS

A003 420 20 20

EVOBUS

A003 420 20 20 S1

EVOBUS

A003 420 22 20

EVOBUS

A003 420 22 20 S1

EVOBUS

A003 420 35 20

EVOBUS

A003 420 35 20 S1

EVOBUS

A004 420 22 20

EVOBUS

A004 420 22 20 S1

EVOBUS

A004 420 60 20

EVOBUS

A006 420 11 20

NEOPLAN(8 mục)

NEOPLAN

0821.351.00

NEOPLAN

81.50820.5057

NEOPLAN

81.50820.6030

NEOPLAN

81.50820.6032

NEOPLAN

81.50820.6033

NEOPLAN

81.50820.6056

NEOPLAN

81.50820.6071

NEOPLAN

81.50820.6081

SETRA(2 mục)

SETRA

004 420 22 20

SETRA

004 420 22 20 S1

IRISBUS(10 mục)

IRISBUS

0 0190 6439

IRISBUS

0 0190 6439 S1

IRISBUS

0 0299 2348

IRISBUS

0 0299 2348 S1

IRISBUS

0 0299 2476

IRISBUS

0 0299 2476 S1

IRISBUS

0 0299 5938

IRISBUS

0 4121 1278

IRISBUS

0 4121 1278 S1

IRISBUS

5 0005 5167

KRONE(1 mục)

KRONE

550025993

SCHMITZ CARGOBULL(15 mục)

SCHMITZ CARGOBULL

015 186

SCHMITZ CARGOBULL

015 743

SCHMITZ CARGOBULL

016 473

SCHMITZ CARGOBULL

016 785

SCHMITZ CARGOBULL

017 262

SCHMITZ CARGOBULL

017 263

SCHMITZ CARGOBULL

017 281

SCHMITZ CARGOBULL

017 282

SCHMITZ CARGOBULL

017 392

SCHMITZ CARGOBULL

017 927

SCHMITZ CARGOBULL

1043132

SCHMITZ CARGOBULL

1067807

SCHMITZ CARGOBULL

1105624

SCHMITZ CARGOBULL

1182462

SCHMITZ CARGOBULL

1182957

Nhà sản xuất linh kiện

BPW(4 mục)

BPW

09.801.02.57.0

BPW

09.801.02.92.0

BPW

09.801.06.20.0

BPW

09.801.06.36.0

SAF(4 mục)

SAF

3 057 0077 00

SAF

3 057 0079 00

SAF

5 317 0023 00

SAF

5 317 0024 00

Các thương hiệu khác tương thích cùng OE

Tổng 39

ASHIKA

61-00-0223C

Đĩa phanh

AUGER

70370

Bộ má phanh, phanh đĩa

AUGER

76451

Bộ má phanh, phanh đĩa

BERAL

BCR195A

Đĩa phanh

BERAL

BCV29253BK

Bộ má phanh, phanh đĩa

BERAL

BCV29253TK

Bộ má phanh, phanh đĩa

BERAL

BCV29287TK

Bộ má phanh, phanh đĩa

BREMBO

P B4 101

Bộ má phanh, phanh đĩa

BREMBO

P B4 401S

Bộ má phanh, phanh đĩa

DON

CVP020K

Bộ má phanh, phanh đĩa

DT SPARE PARTS

10.14000

Bộ má phanh, phanh đĩa

DT SPARE PARTS

4.90930

Bộ má phanh, phanh đĩa

FERODO

FCR195A

Đĩa phanh

FERODO

FCV1275PTS

Bộ má phanh, phanh đĩa

FERODO

FCV1373BFE

Bộ má phanh, phanh đĩa

FERODO

FCV4296PTS

Bộ má phanh, phanh đĩa

FERODO

FCV4345PTS

Bộ má phanh, phanh đĩa

ICER

151254-066

Bộ má phanh, phanh đĩa

JAPANPARTS

DP-0223C

Đĩa phanh

JURID

2925305390

Bộ má phanh, phanh đĩa

JURID

2928705390

Bộ má phanh, phanh đĩa

JURID

569105J

Đĩa phanh

MAXGEAR

19-3372

Bộ má phanh, phanh đĩa

PE AUTOMOTIVE

066.258-00A

Bộ má phanh, phanh đĩa

PE AUTOMOTIVE

086.300-50A

Bộ má phanh, phanh đĩa

PE AUTOMOTIVE

086.306-50A

Bộ má phanh, phanh đĩa

PE AUTOMOTIVE

086.370-00A

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

JCA 637.00

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

JCA 637.20

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

JCA 814.80

Bộ má phanh, phanh đĩa

SBP

07-P29108

Bộ má phanh, phanh đĩa

TEXTAR

2927803

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB5067

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

882200

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

882201

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

882204

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

882205

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

882208

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

882251

Bộ má phanh, phanh đĩa

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

10:20

Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same

Smart Drive Test

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 16666 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 204 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo