12:53Hình ảnh đang cập nhật
16666
Bộ má phanh, phanh đĩa
Thông số kỹ thuật
- Length
- 248 mm
- Thickness 1
- 30 mm
- Width
- 110 mm
- Test Mark
- ECE R90 Approved
- Fitting Position
- Rear Axle
- Brake System
- Knorr
- Wear Warning Contact
- excl. wear warning contact
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with fastening material
- Weight
- 11.75 kg
Nhà sản xuất xe
DAF(9 mục)
DAF
1439 324
DAF
1528 075
DAF
1528 388
DAF
1617 343
DAF
1797 053
DAF
1800 830
DAF
1878 030
DAF
1962 583
DAF
1982 826
MAN(11 mục)
MAN
81.50820.5057
MAN
81.50820.5058
MAN
81.50820.5099
MAN
81.50820.6030
MAN
81.50820.6032
MAN
81.50820.6033
MAN
81.50820.6056
MAN
81.50820.6071
MAN
81.50820.6072
MAN
81.50820.6079
MAN
81.50820.6081
MERCEDES(46 mục)
MERCEDES
000 421 43 10
MERCEDES
002 420 49 20
MERCEDES
002 420 49 20 S1
MERCEDES
002 420 77 20
MERCEDES
002 420 77 20 S1
MERCEDES
003 420 10 20
MERCEDES
003 420 16 20
MERCEDES
003 420 16 20 S1
MERCEDES
003 420 20 20
MERCEDES
003 420 20 20 S1
MERCEDES
003 420 22 20
MERCEDES
003 420 22 20 S1
MERCEDES
003 420 35 20
MERCEDES
003 420 35 20 S1
MERCEDES
004 420 22 20
MERCEDES
004 420 22 20 S1
MERCEDES
004 420 60 20
MERCEDES
006 420 10 20
MERCEDES
006 420 11 20
MERCEDES
008 420 56 20
MERCEDES
008 420 56 20 S1
MERCEDES
008 420 60 20
MERCEDES
0821.340.00
MERCEDES
A000 421 43 10
MERCEDES
A002 420 49 20
MERCEDES
A002 420 49 20 S1
MERCEDES
A002 420 77 20
MERCEDES
A002 420 77 20 S1
MERCEDES
A003 420 10 20
MERCEDES
A003 420 16 20
MERCEDES
A003 420 16 20 S1
MERCEDES
A003 420 20 20
MERCEDES
A003 420 20 20 S1
MERCEDES
A003 420 22 20
MERCEDES
A003 420 22 20 S1
MERCEDES
A003 420 35 20
MERCEDES
A003 420 35 20 S1
MERCEDES
A004 420 22 20
MERCEDES
A004 420 22 20 S1
MERCEDES
A004 420 60 20
MERCEDES
A006 420 10 20
MERCEDES
A006 420 11 20
MERCEDES
A008 420 56 20
MERCEDES
A008 420 56 20 S1
MERCEDES
A008 420 60 20
MERCEDES
A0821.340.00
SCANIA(9 mục)
SCANIA
1 390 428
SCANIA
1 527 633
SCANIA
1 527 633 S1
SCANIA
1 734 529
SCANIA
1 734 529 S1
SCANIA
1 856 108
SCANIA
1 856 108 S1
SCANIA
1 890 861
SCANIA
1 890 861 S1
IVECO(53 mục)
IVECO
0 0190 6439
IVECO
0 0190 6439 S1
IVECO
0 0299 2348
IVECO
0 0299 2348 S1
IVECO
0 0299 2476
IVECO
0 0299 2476 S1
IVECO
0 0299 5637
IVECO
0 0299 5809
IVECO
0 0299 5819
IVECO
0 0299 5938
IVECO
0 0299 6378
IVECO
0 0299 6515
IVECO
0 4121 1278
IVECO
0 4121 1278 S1
IVECO
0 4121 1279
IVECO
000299 5637
IVECO
000299 5809
IVECO
000299 5819
IVECO
000299 5938
IVECO
000299 6378
IVECO
000299 6515
IVECO
00190 6439
IVECO
00299 2348
IVECO
00299 2476
IVECO
00299 5637
IVECO
00299 5809
IVECO
00299 5819
IVECO
00299 5938
IVECO
00299 6378
IVECO
00299 6515
IVECO
004121 1279
IVECO
0190 6439
IVECO
0190 6439 S1
IVECO
0299 2348
IVECO
0299 2348 S1
IVECO
0299 2476
IVECO
0299 2476 S1
IVECO
0299 5637
IVECO
0299 5809
IVECO
0299 5819
IVECO
0299 5938
IVECO
0299 6378
IVECO
0299 6515
IVECO
04121 1278
IVECO
04121 1279
IVECO
4121 1278
IVECO
4121 1278 S1
IVECO
4121 1279
IVECO
5 0005 4632
IVECO
5 0005 5167
IVECO
5 0008 6211
IVECO
58 0134 1089
IVECO
58 0134 1090
EVOBUS(32 mục)
EVOBUS
002 420 49 20
EVOBUS
002 420 49 20 S1
EVOBUS
002 420 77 20
EVOBUS
002 420 77 20 S1
EVOBUS
003 420 16 20
EVOBUS
003 420 16 20 S1
EVOBUS
003 420 20 20
EVOBUS
003 420 20 20 S1
EVOBUS
003 420 22 20
EVOBUS
003 420 22 20 S1
EVOBUS
003 420 35 20
EVOBUS
003 420 35 20 S1
EVOBUS
004 420 22 20
EVOBUS
004 420 22 20 S1
EVOBUS
004 420 60 20
EVOBUS
006 420 11 20
EVOBUS
A002 420 49 20
EVOBUS
A002 420 49 20 S1
EVOBUS
A002 420 77 20
EVOBUS
A002 420 77 20 S1
EVOBUS
A003 420 16 20
EVOBUS
A003 420 16 20 S1
EVOBUS
A003 420 20 20
EVOBUS
A003 420 20 20 S1
EVOBUS
A003 420 22 20
EVOBUS
A003 420 22 20 S1
EVOBUS
A003 420 35 20
EVOBUS
A003 420 35 20 S1
EVOBUS
A004 420 22 20
EVOBUS
A004 420 22 20 S1
EVOBUS
A004 420 60 20
EVOBUS
A006 420 11 20
NEOPLAN(8 mục)
NEOPLAN
0821.351.00
NEOPLAN
81.50820.5057
NEOPLAN
81.50820.6030
NEOPLAN
81.50820.6032
NEOPLAN
81.50820.6033
NEOPLAN
81.50820.6056
NEOPLAN
81.50820.6071
NEOPLAN
81.50820.6081
SETRA(2 mục)
SETRA
004 420 22 20
SETRA
004 420 22 20 S1
IRISBUS(10 mục)
IRISBUS
0 0190 6439
IRISBUS
0 0190 6439 S1
IRISBUS
0 0299 2348
IRISBUS
0 0299 2348 S1
IRISBUS
0 0299 2476
IRISBUS
0 0299 2476 S1
IRISBUS
0 0299 5938
IRISBUS
0 4121 1278
IRISBUS
0 4121 1278 S1
IRISBUS
5 0005 5167
KRONE(1 mục)
KRONE
550025993
SCHMITZ CARGOBULL(15 mục)
SCHMITZ CARGOBULL
015 186
SCHMITZ CARGOBULL
015 743
SCHMITZ CARGOBULL
016 473
SCHMITZ CARGOBULL
016 785
SCHMITZ CARGOBULL
017 262
SCHMITZ CARGOBULL
017 263
SCHMITZ CARGOBULL
017 281
SCHMITZ CARGOBULL
017 282
SCHMITZ CARGOBULL
017 392
SCHMITZ CARGOBULL
017 927
SCHMITZ CARGOBULL
1043132
SCHMITZ CARGOBULL
1067807
SCHMITZ CARGOBULL
1105624
SCHMITZ CARGOBULL
1182462
SCHMITZ CARGOBULL
1182957
Nhà sản xuất linh kiện
BPW(4 mục)
BPW
09.801.02.57.0
BPW
09.801.02.92.0
BPW
09.801.06.20.0
BPW
09.801.06.36.0
SAF(4 mục)
SAF
3 057 0077 00
SAF
3 057 0079 00
SAF
5 317 0023 00
SAF
5 317 0024 00
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 39
ASHIKA
61-00-0223C
Đĩa phanh
AUGER
70370
Bộ má phanh, phanh đĩa
AUGER
76451
Bộ má phanh, phanh đĩa
BERAL
BCR195A
Đĩa phanh
BERAL
BCV29253BK
Bộ má phanh, phanh đĩa
BERAL
BCV29253TK
Bộ má phanh, phanh đĩa
BERAL
BCV29287TK
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P B4 101
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P B4 401S
Bộ má phanh, phanh đĩa
DON
CVP020K
Bộ má phanh, phanh đĩa
DT SPARE PARTS
10.14000
Bộ má phanh, phanh đĩa
DT SPARE PARTS
4.90930
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FCR195A
Đĩa phanh
FERODO
FCV1275PTS
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FCV1373BFE
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FCV4296PTS
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FCV4345PTS
Bộ má phanh, phanh đĩa
ICER
151254-066
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
DP-0223C
Đĩa phanh
JURID
2925305390
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
2928705390
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
569105J
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-3372
Bộ má phanh, phanh đĩa
PE AUTOMOTIVE
066.258-00A
Bộ má phanh, phanh đĩa
PE AUTOMOTIVE
086.300-50A
Bộ má phanh, phanh đĩa
PE AUTOMOTIVE
086.306-50A
Bộ má phanh, phanh đĩa
PE AUTOMOTIVE
086.370-00A
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
JCA 637.00
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
JCA 637.20
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
JCA 814.80
Bộ má phanh, phanh đĩa
SBP
07-P29108
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2927803
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB5067
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
882200
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
882201
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
882204
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
882205
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
882208
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
882251
Bộ má phanh, phanh đĩa
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
10:20Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same
Smart Drive Test
Xem trên YouTube
5:57Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 16666 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 204 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.