cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

FEBI BILSTEIN

16485

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Brake Disc Thickness
26 mm
Length
90 mm
Thickness 1
15 mm
Centering Diameter
88 mm
Width
70 mm
Chiều cao
36 mm
Test Mark
ECE R90 Approved
Minimum thickness
24.6 mm
Outer Diameter
280 mm
Fitting Position
Front Axle
Wear Warning Contact
with acoustic wear warning
Rim Hole Number
6
Brake Disc Type
Vented
Bolt Hole Circle Ø
109
Surface
Coated
Hub Diameter
131
Weight
7.712 kg

Nhà sản xuất xe

SMART(26 mục)

SMART

0001431V002

SMART

0001431V002000000

SMART

0001431V003

SMART

0001431V003000000

SMART

0001431V004

SMART

0001431V004000000

SMART

1431V002

SMART

1431V002000000

SMART

1431V003

SMART

1431V003000000

SMART

451 421 00 10

SMART

451 421 01 10

SMART

451 421 02 10

SMART

A0001431V002

SMART

A0001431V002000000

SMART

A0001431V003

SMART

A0001431V003000000

SMART

A0001431V004

SMART

A0001431V004000000

SMART

A1431V002

SMART

A1431V002000000

SMART

A1431V003

SMART

A1431V003000000

SMART

A451 421 00 10

SMART

A451 421 01 10

SMART

A451 421 02 10

Các thương hiệu khác tương thích cùng OE

Tổng 41

A.B.S.

37220

Bộ má phanh, phanh đĩa

ABE

C1M019ABE

Bộ má phanh, phanh đĩa

AISIN

BPMB-1001

Bộ má phanh, phanh đĩa

ASHIKA

50-0M-000

Bộ má phanh, phanh đĩa

ATE

13.0460-3979.2

Bộ má phanh, phanh đĩa

BLUE PRINT

ADU174202

Bộ má phanh, phanh đĩa

BOSCH

0 986 424 471

Bộ má phanh, phanh đĩa

BREMBO

P 50 038

Bộ má phanh, phanh đĩa

CHAMPION

571995CH

Bộ má phanh, phanh đĩa

CIFAM

822-341-0

Bộ má phanh, phanh đĩa

DELPHI

LP1465

Bộ má phanh, phanh đĩa

EGT

321663EGT

Bộ má phanh, phanh đĩa

FERODO

FDB1162

Bộ má phanh, phanh đĩa

FTE

9010302

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA

8DB 355 008-721

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA PAGID

8DB 355 008-721

Bộ má phanh, phanh đĩa

HERTH+BUSS JAKOPARTS

J3600820

Bộ má phanh, phanh đĩa

JAPANPARTS

PA-M00AF

Bộ má phanh, phanh đĩa

JURID

571995J

Bộ má phanh, phanh đĩa

LPR

05P761

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAGNETI MARELLI

363916060398

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAXGEAR

19-1113

Bộ má phanh, phanh đĩa

METELLI

22-0341-0

Bộ má phanh, phanh đĩa

MEYLE

025 219 9915

Bộ má phanh, phanh đĩa

MINTEX

MDB2033

Bộ má phanh, phanh đĩa

NK

223344

Bộ má phanh, phanh đĩa

OPTIMAL

BP-10329

Bộ má phanh, phanh đĩa

QUARO

QP1226

Bộ má phanh, phanh đĩa

QUARO

QP1226C

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

0705.02

Bộ má phanh, phanh đĩa

ROADHOUSE

2705.02

Bộ má phanh, phanh đĩa

SASIC

6216045

Bộ má phanh, phanh đĩa

SWAG

12 91 6485

Bộ má phanh, phanh đĩa

TEXTAR

2199901

Bộ má phanh, phanh đĩa

TOPRAN

407 934

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRISCAN

8110 10025

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB1365

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB1365BTE

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

302015

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

598329

Bộ má phanh, phanh đĩa

ZIMMERMANN

21999.160.1

Bộ má phanh, phanh đĩa

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 16485 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 26 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo