5:57Hình ảnh đang cập nhật
104507
Đĩa phanh
Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 24 mm
- Centering Diameter
- 65 mm
- Minimum thickness
- 21 mm
- Outer Diameter
- 276 mm
- Thickness
- 50 mm
- Rim Hole Number
- 5
- Number of mounting bores
- 1
- Bolt Hole Circle Ø
- 112
- Surface
- Coated
- Brake Disc Type
- internally vented
- Fitting Position
- Front Axle
- Weight
- 6.828 kg
Nhà sản xuất xe
AUDI(2 mục)
AUDI
5Q0 615 301 A
AUDI
5Q0 615 301 E
SEAT(2 mục)
SEAT
5Q0 615 301 A
SEAT
5Q0 615 301 E
SKODA(2 mục)
SKODA
5Q0 615 301 A
SKODA
5Q0 615 301 E
VW(2 mục)
VW
5Q0 615 301 A
VW
5Q0 615 301 E
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 18
ABE
C3W061ABE
Đĩa phanh
ATE
24.0124-0258.1
Đĩa phanh
ATE
24.0324-0258.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADV184377
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 C47
Đĩa phanh
HELLA
8DD 355 122-721
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3300829
Đĩa phanh
KAMOKA
103583
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-3238
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-3238SPORT
Đĩa phanh
MEYLE
115 521 0028
Đĩa phanh
MEYLE
115 521 0028/PD
Đĩa phanh
NK
2047166
Đĩa phanh
NK
3147166
Đĩa phanh
SWAG
30 10 4507
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 291070C
Đĩa phanh
TRW
DF6903S
Đĩa phanh
VAICO
V10-40089
Đĩa phanh
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
10:20Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same
Smart Drive Test
Xem trên YouTube
14:21Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 104507 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 8 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.