12:53Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 97 mm
- Thickness
- 19 mm
- Width
- 170 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Guarantee
- 2 years warranty
- Net Weight
- 3525
- Weight
- 2.332 kg
Nhà sản xuất xe
RENAULT(7 mục)
RENAULT
50 10 104 739
RENAULT
50 10 151 214
RENAULT
50 10 190 857
RENAULT
50 10 197 487
RENAULT
50 10 207 049
RENAULT
5001821995
RENAULT
5001834448
IVECO(1 mục)
IVECO
50 1015 1214
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 5
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 6.95116 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 8 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.