12:53Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 12 mm
- Centering Diameter
- 91 mm
- Chiều cao
- 71.5 mm
- Minimum thickness
- 10 mm
- Outer Diameter
- 305 mm
- Fitting Position
- Rear Axle
- Brake Disc Type
- solid
- Number of Holes
- 5
- Bolt Hole Circle Ø
- 130
- Guarantee
- 2 years warranty
- Net Weight
- 6720
- Weight
- 6.911 kg
Nhà sản xuất xe
RENAULT(2 mục)
RENAULT
43 20 640 87R
RENAULT
74 85 123 974
NISSAN(1 mục)
NISSAN
43206-00Q0B
OPEL(1 mục)
OPEL
44 21 080
GENERAL MOTORS(1 mục)
GENERAL MOTORS
93168847
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 24
ABE
C4X024ABE
Đĩa phanh
ATE
24.0112-0190.1
Đĩa phanh
BLUE PRINT
ADN143170
Đĩa phanh
BOSCH
0 986 479 714
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
40094
Đĩa phanh
FERODO
DDF1976C
Đĩa phanh
FTE
9072272
Đĩa phanh
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3311003
Đĩa phanh
JURID
562940JC
Đĩa phanh
KAMOKA
103196
Đĩa phanh
MAXGEAR
19-2011
Đĩa phanh
METELLI
23-1386C
Đĩa phanh
MEYLE
615 523 0017
Đĩa phanh
NK
203978
Đĩa phanh
NK
313978
Đĩa phanh
QUARO
QD6817HC
Đĩa phanh
SKF
VKBD 91136 S2
Đĩa phanh
SWAG
60 94 0094
Đĩa phanh
TOPRAN
208 551
Đĩa phanh
TRISCAN
8120 24169C
Đĩa phanh
TRW
DF2816S
Đĩa phanh
VALEO
197487
Đĩa phanh
VALEO
673356
Đĩa phanh
ZIMMERMANN
430.2633.20
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 6.61039 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 5 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

