14:21Thông số kỹ thuật
- Brake Disc Thickness
- 45 mm
- Centering Diameter
- 247.5 mm
- Minimum thickness
- 41 mm
- Outer Diameter
- 434 mm
- Fitting Position
- Rear Axle
- Brake Disc Type
- internally vented
- Guarantee
- 2 years warranty
- Net Weight
- 26064
- Weight
- 27106 g
Nhà sản xuất xe
DAF(1 mục)
DAF
1962337
RENAULT(4 mục)
RENAULT
00 20 515 093
RENAULT
50 01 864 498
RENAULT
74 20 515 093
RENAULT
74 21 575 117
VOLVO(10 mục)
VOLVO
20428193
Đĩa phanh
VOLVO
21575071
Đĩa phanh
VOLVO
3092710
Đĩa phanh
VOLVO
3988838
Đĩa phanh
VOLVO
85103803
Đĩa phanh
VOLVO
85110496
Đĩa phanh
VOLVO
20514093
VOLVO
20515093
VOLVO
3092224 S3
VOLVO
84107803
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 27
AUGER
31068
Đĩa phanh
AUGER
31077
Đĩa phanh
AUGER
31313
Đĩa phanh
AUGER
31314
Đĩa phanh
BERAL
BCR249A
Đĩa phanh
BERAL
BCR259A
Đĩa phanh
BREMBO
08.E158.10
Đĩa phanh
BREMBO
09.E157.10
Đĩa phanh
CEI
215.087
Đĩa phanh
CEI
215.088
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
104670
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
104671
Đĩa phanh
FEBI BILSTEIN
179011
Đĩa phanh
FERODO
FCR249A
Đĩa phanh
FERODO
FCR259A
Đĩa phanh
JURID
569213J
Đĩa phanh
JURID
569214J
Đĩa phanh
MERITOR
MBR5140
Đĩa phanh
MEYLE
534 521 0001
Đĩa phanh
REMSA
NCA1146.10
Đĩa phanh
REMSA
NCA1146.20
Đĩa phanh
SBP
02-VO007
Đĩa phanh
SBP
02-VO008
Đĩa phanh
TEXTAR
93272000
Đĩa phanh
TEXTAR
93272111
Đĩa phanh
VALEO
187273
Đĩa phanh
VALEO
187274
Đĩa phanh
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Đĩa phanh (rô-to) là đĩa kim loại mà má phanh kẹp vào để giảm tốc bánh xe.
Khi má phanh ép vào đĩa đang quay, ma sát biến chuyển động của xe thành nhiệt mà đĩa tản đi; đĩa xe thương mại lớn và chịu nhiệt cho tải nặng và phanh lặp lại.
Lắp ở bánh xe như một phần của phanh đĩa. Vì phanh là an toàn trọng yếu, đĩa và má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 2.40550 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 15 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

