5:57Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 92 mm
- Thickness
- 30 mm
- Width
- 210 mm
- Fitting Position
- Rear Axle
- Guarantee
- 2 years warranty
- Net Weight
- 7542
- Weight
- 7.591 kg
Nhà sản xuất xe
RENAULT(1 mục)
RENAULT
74 85 137 848 S
KÖGEL(1 mục)
KÖGEL
348991
SCHMITZ CARGOBULL(1 mục)
SCHMITZ CARGOBULL
1100810
Nhà sản xuất linh kiện
SAF(2 mục)
SAF
3.057.0080.00
SAF
3.057.0080.01
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 3
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
14:21Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 10.34127 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 5 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.