14:21Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 52.9 mm
- Thickness
- 17.2 mm
- Width 1
- 87.6 mm
- Brake System
- Lucas / TRW
- Number of wear indicators
- 1
- Warning Contact Length
- 255
- Test Mark
- ECE R90
- Weight
- 0.98 kg
Nhà sản xuất xe
VAG(4 mục)
VAG
6Q0 698 451
VAG
6Q0 698 451 B
VAG
6Q0698451
VAG
6Q0698451B
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 10
A.B.S.
37334
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0460-2877.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0470-2877.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321147iEGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321847cEGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321976EGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-12175
Bộ má phanh, phanh đĩa
TOPRAN
109 981
Bộ má phanh, phanh đĩa
VAICO
V10-8124
Bộ má phanh, phanh đĩa
ZIMMERMANN
23829.170.1
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 231-02-107 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 4 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

