cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

DELPHI

LP804

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Height 1
47.8 mm
Height 2
47.8 mm
Thickness 1
16.4 mm
Thickness 2
16.4 mm
Width 1
108.7 mm
Width 2
108.7 mm
FMSI Code
D510-7389
Test Mark
E1 90R-01881/998
Brake System
Sumitomo
Supplementary Article/Supplementary Info 2
without anti-squeak plate
Supplementary Article/Supplementary Info
without accessories
WVA Number
21657
Friction Lining Material
Low-Metallic
Wear Warning Contact
with acoustic wear warning
Weight
1.16 kg

Nhà sản xuất xe

NISSAN(14 mục)

NISSAN

41060-50Y93

NISSAN

41060-50Y94

NISSAN

41060-63C90

NISSAN

41060-63Y90

NISSAN

4106050Y91

NISSAN

D106050Y90

NISSAN

D106050Y91

NISSAN

D106050Y92

NISSAN

D106050Y93

NISSAN

D106050Y94

NISSAN

D106M50Y93

NISSAN

D106M50Y94

NISSAN

DA06M50Y93

NISSAN

DA06MS1826

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

10:20

Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same

Smart Drive Test

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã LP804 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 14 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo