12:53Thông số kỹ thuật
- Height 1
- 52.3 mm
- Height 2
- 52.3 mm
- Thickness 1
- 14.5 mm
- Thickness 2
- 14.5 mm
- Width 1
- 123 mm
- Width 2
- 123 mm
- FMSI Code
- D1808-9043
- Test Mark
- E9 90R-02A0825/4368
- Brake System
- Continental
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with anti-squeak plate
- Supplementary Article/Supplementary Info
- without accessories
- WVA Number
- 22158
- Friction Lining Material
- Low-Metallic
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- Weight
- 0.936 kg
Nhà sản xuất xe
SUBARU(3 mục)
SUBARU
26696-AL000
SUBARU
26696AL020
SUBARU
26696VC030
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 17
A.B.S.
35119
Bộ má phanh, phanh đĩa
AISIN
BPF-7001
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 78 026
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-1087-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 023-341
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 023-341
Bộ má phanh, phanh đĩa
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3617008
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P2097
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916061114
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 221 5814
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB3818
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
224419
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2215801
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 68191
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
302896
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
601494
Bộ má phanh, phanh đĩa
ZIMMERMANN
22158.145.1
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã LP3268 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 3 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

