cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

DELPHI

LP3154

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Height 1
92.9 mm
Height 2
92.9 mm
Thickness 1
15.9 mm
Thickness 2
15.9 mm
Width 1
189.8 mm
Width 2
189.8 mm
FMSI Code
D1405-8513
Test Mark
E9 90R-02A0841/4249
Brake System
Brembo
Supplementary Article/Supplementary Info 2
with anti-squeak plate
Supplementary Article/Supplementary Info
without accessories
WVA Number
25849
Friction Lining Material
Low-Metallic
Wear Warning Contact
with acoustic wear warning
Weight
3.85 kg

Nhà sản xuất xe

NISSAN(8 mục)

NISSAN

D1060-JF20C

NISSAN

D106080B0A

NISSAN

D1060JF20B

NISSAN

D1060JF20D

NISSAN

D1M606HS0A

NISSAN

D1MFM80B0J

NISSAN

D400C14C10

NISSAN

D4M606HS0A

CADILLAC(1 mục)

CADILLAC

25940447

CHEVROLET(1 mục)

CHEVROLET

25940447

JEEP(3 mục)

JEEP

68144427AA

JEEP

68144427AB

JEEP

68303052AA

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

10:20

Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same

Smart Drive Test

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã LP3154 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 13 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo